Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
modest nghĩa là khiêm tốn. Học cách phát âm, sử dụng từ modest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khiêm tốn

Từ "modest" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "modest" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
"Modest" thường liên quan đến sự khiêm tốn, không quá khoe khoang, và thường có ý nghĩa hạn chế hoặc vừa phải.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem xét các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "modest" không? Ví dụ: bạn muốn biết nó khác biệt với các từ như "humble" (khiêm tốn), "unassuming" (không kiêu ngạo) như thế nào?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who does not talk proudly about their achievements?
A. modest
B. arrogant
C. humble
D. ambitious
The company reported __________ profits this year, just enough to cover operational costs.
A. minimal
B. modest
C. enormous
D. sufficient
She gave a __________ smile when praised, avoiding eye contact.
A. shy
B. modest
C. proud
D. nervous
The hotel room was small but __________, with clean linens and a working heater.
A. modest
B. comfortable
C. luxurious
D. elegant
His attitude during the meeting was __________, which made it hard for others to recognize his expertise.
A. modest
B. indifferent
C. reserved
D. confident
Bài tập 3: Viết lại câu
She doesn’t like to show off, even though she’s one of the top performers in the department.
→ Rewrite using "modest": ________________________________________________________
The house isn’t large or fancy, but it’s enough for a small family.
→ Rewrite using "modest": ________________________________________________________
He didn’t mention his role in the project, even though he led the team.
→ Rewrite using a synonym of "modest" (do not use "modest"): ___________________________
Bài tập 1:
Giải thích: Câu 3 và 4 đều dùng "modest" nhưng trong ngữ cảnh khác nhau (tính cách và mức độ). Câu 3 có thể gây nhầm với "shy" hoặc "timid", nhưng "modest" vẫn hợp lý. Câu 4: "modest injuries" là cụm phổ biến, không dùng "minor" dù gần nghĩa – nhưng "modest" vẫn đúng trong văn phong học thuật.
Bài tập 2:
*Giải thích:
- Câu 1: "modest" và "humble" đều đúng.
- Câu 2: "modest" và "minimal" đều mô tả mức độ thấp, nhưng "modest" thiên về trang trọng, "minimal" thiên về tối thiểu – cả hai hợp lý.
- Câu 3: "modest" và "shy" đều phù hợp với hành động mỉm cười khiêm tốn.
- Câu 4: "modest" và "comfortable" đều mô tả phòng đơn giản nhưng đủ – "luxurious", "elegant" sai.
- Câu 5: "modest" không phải là lựa chọn duy nhất; "indifferent" và "reserved" hợp lý hơn vì "modest" không diễn tả sự thiếu quan tâm – đây là câu gây nhiễu: "modest" KHÔNG phải đáp án đúng.
→ Đáp án đúng: B, C (indifferent, reserved)*
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()