Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
narcotic nghĩa là ma túy. Học cách phát âm, sử dụng từ narcotic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ma túy
Phát âm từ "narcotic" trong tiếng Anh như sau:
/ˈnɑːrk.ə.tɪk/
Phân tích chi tiết:
Tổng kết: na-rắc-o-tíc
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "narcotic" (hay "narcotics") trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá phức tạp, cần lưu ý kỹ để tránh nhầm lẫn. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, được phân loại để bạn dễ theo dõi:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Từ đồng nghĩa (thường dùng) |
|---|---|---|
| Y học | Chất ức chế thần kinh | Opioid |
| Pháp lý/Cảnh sát | Chất cấm | Controlled substance |
| Ân dụ | Hấp dẫn, nghiện | - |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn sử dụng từ "narcotic" một cách chính xác! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể hay muốn tôi so sánh nó với một từ khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()