Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
nervously nghĩa là bồn chồn, lo lắng. Học cách phát âm, sử dụng từ nervously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bồn chồn, lo lắng

Từ "nervously" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ˈnɜːrv.əs.li/
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "nervously" trong tiếng Anh có nghĩa là "căng thẳng", "run rủi", "lo lắng" hoặc "căng mình". Nó thường được dùng để mô tả cách một người hành động hoặc biểu cảm khi họ cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi.
Dưới đây là cách sử dụng từ "nervously" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có thể thử sử dụng "nervously" trong những câu văn của mình để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng. Nếu bạn muốn, hãy cho tôi một câu bạn đang gặp khó khăn và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt lại bằng cách sử dụng từ này.
The applicant spoke __________ during the presentation, but her points were still clear.
a) nervously b) confidently c) abruptly d) calmly
Which words can describe someone’s body language when they are anxious? (Chọn 2)
a) nervously b) relaxed c) shakily d) eagerly
She glanced __________ at her watch, worried about missing the deadline.
a) nervously b) angrily c) excitedly d) patiently
The team worked __________ to finish the project, but their efficiency was commendable.
a) nervously b) diligently c) hesitantly d) lazily
His hands trembled __________ as he signed the important contract.
a) nervously b) firmly c) carelessly d) joyfully
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()