Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
niece nghĩa là cháu gái. Học cách phát âm, sử dụng từ niece qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cháu gái

Từ "niece" (con của em họ - gái) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "niece" trong tiếng Anh có nghĩa là "cháu gái". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:
Trong câu nói thông thường:
Trong các tình huống cụ thể:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "niece" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Which of the following can describe a female family member? (Chọn 2 đáp án)
a) Niece
b) Nephew
c) Aunt
d) Cousin
"My ________ is visiting me this weekend. We’re going to the zoo together."
a) nephew
b) niece
c) uncle
d) brother
Which word refers to a daughter of one’s sibling?
a) Cousin
b) Niece
c) Sister
d) Granddaughter
Anna loves spending time with her ________ because they share the same hobbies.
a) nieces
b) nephews
c) siblings
d) parents
"He has two ________: one is 10, and the other is 15." (Chọn 2 đáp án)
a) nieces
b) sons
c) nephews
d) daughters
Original: "The daughter of my brother is very talented."
Rewrite:
Original: "My aunt often babysits her brother’s children."
Rewrite:
Original: "Julia is the sister of my wife."
Rewrite:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()