niece là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

niece nghĩa là cháu gái. Học cách phát âm, sử dụng từ niece qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ niece

niecenoun

cháu gái

/niːs/
Định nghĩa & cách phát âm từ niece

Từ "niece" (con của em họ - gái) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • nī-s (nhấn vào âm "ni")

Phần phát âm chi tiết:

  • ni: Phát âm tương tự như "knee" (đùi) nhưng ngắn hơn một chút.
  • s: Phát âm "s" thông thường.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ niece trong tiếng Anh

Từ "niece" trong tiếng Anh có nghĩa là "cháu gái". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Ý nghĩa:

  • Niece (n): Cháu gái, là con gái của em trai hoặc em gái của bạn.

2. Cách sử dụng:

  • Trong câu nói thông thường:

    • "My sister has a niece named Emily." (Em gái tôi có một cháu gái tên Emily.)
    • "I enjoyed spending time with my niece this weekend." (Tôi rất vui khi có thời gian ở cùng cháu gái tôi cuối tuần.)
    • "She's a lovely girl, my niece." (Cô ấy là một cô gái rất tốt, cháu gái tôi.)
  • Trong các tình huống cụ thể:

    • Giới thiệu: "This is my niece, Sarah." (Đây là cháu gái tôi, Sarah.)
    • Đề cập đến mối quan hệ gia đình: "My mother is a nurse, and my niece is a doctor." (Mẹ tôi là y tá, và cháu gái tôi là bác sĩ.)
    • Trong các câu hỏi: "Does your niece like to play outside?" (Cháu gái bạn có thích chơi ngoài trời không?)

3. Phân biệt với "nephew" (cháu trai):

  • "Niece" dùng cho cháu gái, còn "nephew" dùng cho cháu trai.

4. Các biến thể:

  • Không có biến thể của "niece" (không phải niecey, niece-like, v.v.).

5. Ví dụ thêm:

  • "She's been helping me with the dishes; she's a good little niece." (Cô ấy giúp tôi rửa bát; cô ấy là một cô bé tốt, cháu gái tôi.)
  • "I’m always happy to see my niece and know she’s healthy and happy." (Tôi luôn vui mừng khi gặp cháu gái và biết cô ấy khỏe mạnh và hạnh phúc.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "niece" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Luyện tập với từ vựng niece

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My younger sister’s daughter is my ________. She just turned six years old.
  2. David always buys birthday gifts for his ________ and nephew.
  3. Emily is very close to her uncle, often calling him for advice about her ________ career.
  4. Sarah’s brother recently adopted a child, so now she has a new ________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can describe a female family member? (Chọn 2 đáp án)
    a) Niece
    b) Nephew
    c) Aunt
    d) Cousin

  2. "My ________ is visiting me this weekend. We’re going to the zoo together."
    a) nephew
    b) niece
    c) uncle
    d) brother

  3. Which word refers to a daughter of one’s sibling?
    a) Cousin
    b) Niece
    c) Sister
    d) Granddaughter

  4. Anna loves spending time with her ________ because they share the same hobbies.
    a) nieces
    b) nephews
    c) siblings
    d) parents

  5. "He has two ________: one is 10, and the other is 15." (Chọn 2 đáp án)
    a) nieces
    b) sons
    c) nephews
    d) daughters


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The daughter of my brother is very talented."
    Rewrite:

  2. Original: "My aunt often babysits her brother’s children."
    Rewrite:

  3. Original: "Julia is the sister of my wife."
    Rewrite:


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. niece
  2. niece
  3. (no correct answer – từ thay thế là "her" hoặc "his")
  4. niece (hoặc "nephew" nếu ngữ cảnh giới tính không rõ)

Bài tập 2:

  1. a) niece, c) aunt
  2. b) niece
  3. b) niece
  4. a) nieces (hoặc b) nephews nếu hợp ngữ cảnh)
  5. a) nieces, c) nephews

Bài tập 3:

  1. Rewrite: "My niece is very talented."
  2. Rewrite: "My aunt often babysits her niece and nephew."
  3. Rewrite: "Julia is my sister-in-law." (Không dùng "niece")

Bình luận ()