nightmarish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nightmarish nghĩa là Cơn ác mộng. Học cách phát âm, sử dụng từ nightmarish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nightmarish

nightmarishadjective

Cơn ác mộng

/ˈnaɪtmeərɪʃ//ˈnaɪtmerɪʃ/

Từ "nightmarish" (khiếp vía, kinh hoàng) được phát âm như sau:

  • نكـˈتِيرميʃ (nghĩa là: "nigh-TER-mish")

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • night: phát âm như "nigh" (giống như "nigh" trong "nearby") + "t" (tiếng "t" thường)
  • marish: phát âm như "ter" (giống như "terrible") + "mish" (giống như "mish" trong "wish")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nightmarish trong tiếng Anh

Từ "nightmarish" (dạng so sánh của "nightmare") trong tiếng Anh có nghĩa là gây ra nỗi kinh hoàng, đáng sợ, hoặc tương tự như một cơn ác mộng. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người ta cảm thấy bất an, khó chịu, hoặc ghê tởm.

Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể và ví dụ minh họa:

1. Mô tả một tình huống, địa điểm hoặc sự kiện:

  • Example: "The old house had a nightmarish atmosphere, filled with shadows and the smell of decay." (Ngôi nhà cũ có một bầu không khí đáng sợ, tràn ngập bóng tối và mùi thối rữa.)
  • Example: "The war created a nightmarish landscape of destruction and suffering." (Cuộc chiến đã tạo ra một cảnh quan khủng khiếp của sự hủy diệt và đau khổ.)
  • Example: "He experienced a nightmarish journey through the jungle, battling wild animals and treacherous terrain." (Anh ta trải qua một chuyến đi kinh hoàng qua rừng rậm, chiến đấu với động vật hoang dã và địa hình hiểm trở.)

2. Mô tả cảm xúc hoặc trải nghiệm:

  • Example: "The memory of the accident was a nightmarish experience that she couldn't shake off." (Ký ức về vụ tai nạn là một trải nghiệm khủng khiếp mà cô không thể quên.)
  • Example: "He had a nightmarish dream about being chased by a monster." (Anh ta có một cơn ác mộng khủng khiếp về việc bị quái vật đuổi theo.)
  • Example: "The thought of losing her family was a nightmarish prospect." (Ý nghĩ về việc mất gia đình là một tình huống đáng sợ.)

3. Sử dụng để tăng cường sự tương phản:

  • Example: "After the joyous celebrations, the subsequent silence felt nightmarish in its emptiness." (Sau các lễ kỷ niệm vui vẻ, sự im lặng tiếp theo cảm thấy khủng khiếp trong sự trống rỗng.)

Lưu ý:

  • "Nightmarish" là một từ mang tính chất cường điệu, thường dùng để diễn tả những điều cực kỳ tệ hoặc đáng sợ.
  • Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, và các tác phẩm nghệ thuật sáng tạo để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ.

Bạn có thể sử dụng từ "nightmarish" khi muốn nhấn mạnh mức độ kinh hoàng và đáng sợ của một điều gì đó. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!


Bình luận ()