nobody là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nobody nghĩa là không ai, không người nào. Học cách phát âm, sử dụng từ nobody qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nobody

nobodypronoun

không ai, không người nào

/ˈnəʊbədi/
Định nghĩa & cách phát âm từ nobody

Cách phát âm từ “nobody” trong tiếng Anh như sau:

  • - phát âm giống như "no" trong "no way" (nguyên âm /noʊ/)
  • - phát âm giống như "bee" (nguyên âm /biː/)
  • - phát âm giống như "dee" (nguyên âm /diː/)
  • ô - phát âm giống như "oh" (nguyên âm /oʊ/)

Kết hợp lại: /noʊˈbiːdiː/

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nobody trong tiếng Anh

Từ "nobody" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Là danh từ (noun):

  • Người không ai, không một ai: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "Nobody called me." (Không ai gọi cho tôi.)
    • Example: "He has nobody to talk to." (Anh ấy không ai để nói chuyện.)
    • Example: "There was nobody at the party." (Không ai ở bữa tiệc.)
  • Mọi người (trong một nhóm rộng lớn): (Ít dùng hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô danh)
    • Example: "Nobody in the crowd noticed the theft." (Không ai trong đám đông nhận ra vụ trộm.)

2. Là trạng từ (adverb):

  • Không ai, không một ai (dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái):
    • Example: "Nobody saw the accident." (Không ai thấy vụ tai nạn.)
    • Example: "Nobody noticed her arrival." (Không ai nhận ra cô ấy đến.)
    • Example: "He said nobody cared." (Anh ấy nói không ai quan tâm.)

3. Trong câu hỏi (interrogative):

  • Ai không? (khi muốn hỏi ai đó có biết hoặc tham gia không):
    • Example: "Nobody knows the answer." (Không ai biết câu trả lời.)
    • Example: "Nobody wants to help." (Không ai muốn giúp đỡ.)

Lưu ý quan trọng:

  • Dấu lỗi: "Nobody" thường được viết hoa, đặc biệt khi nó được sử dụng như một thành phần riêng biệt trong câu.
  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Có nhiều từ có thể thay thế "nobody" tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: no one, not a soul, no one.

Ví dụ tổng hợp và phân tích:

  • "Nobody likes being ignored." (Không ai thích bị bỏ qua.) - Trong trường hợp này, "nobody" là danh từ, nghĩa là "không ai".
  • "Nobody realized it was a mistake." (Không ai nhận ra đó là một sai lầm.) - "Nobody" là trạng từ, miêu tả hành động "realized" (nhận ra).
  • "Nobody remembers what happened." (Không ai nhớ chuyện gì đã xảy ra.) - "Nobody" là trạng từ, miêu tả hành động "remembers" (nhớ).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "nobody", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này. Từ đó, tôi có thể đưa ra những ví dụ và giải thích phù hợp hơn.

Luyện tập với từ vựng nobody

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The meeting room was empty; ______ attended the presentation.
  2. She asked for help, but ______ in the office knew how to fix the printer.
  3. The manager looked around, but ______ seemed to notice the mistake in the report.
  4. I invited all my colleagues, but ______ could come to the party because of their busy schedules.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. ______ understood the new policy, so the boss had to explain it again.
    a) Nobody
    b) Anybody
    c) Somebody
    d) Everybody

  2. The project deadline was extended because ______ completed their tasks on time.
    a) nobody
    b) anybody
    c) somebody
    d) few people

  3. "Is there ______ in the conference room?" – "No, it’s completely empty."
    a) nobody
    b) anybody
    c) somebody
    d) no one

  4. The email was sent to the wrong address, so ______ received it.
    a) anybody
    b) nobody
    c) someone
    d) none

  5. ______ likes to work overtime, but sometimes it’s necessary.
    a) Nobody
    b) Somebody
    c) Anybody
    d) Everybody


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: There wasn’t anyone at the reception desk when I arrived.
    Rewrite: ______

  2. Original: Not a single person disagreed with the proposal.
    Rewrite: ______

  3. Original: The team didn’t find any errors in the document.
    Rewrite: ______


Đáp án

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. nobody
  2. nobody
  3. nobody
  4. nobody (Nhiễu câu này, thực tế nên là "few" hoặc "no one"). Gợi ý thay đổi câu 4 thành: "…but few could come…" để hợp lý.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. a) Nobody / d) Everybody (tùy ngữ cảnh)
  2. a) nobody / d) few people
  3. b) anybody / d) no one
  4. b) nobody
  5. a) Nobody

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Nobody was at the reception desk when I arrived.
  2. Nobody disagreed with the proposal.
  3. The team found no errors in the document. (Câu này không dùng "nobody", thay bằng "no").

Bình luận ()