Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
noisily nghĩa là ồn ào, huyên náo. Học cách phát âm, sử dụng từ noisily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ồn ào, huyên náo

Từ "noisily" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "noisily" trong tiếng Anh có nghĩa là "ồn ào, ầm ĩ, ầm cả". Nó là một tính từ miêu tả một cách làm hoặc một điều gì đó gây ra tiếng ồn lớn và đáng khó chịu. Dưới đây là cách sử dụng từ "noisily" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Việc thêm đuôi "-ly" vào "noisy" tạo thành "noisily" giúp nhấn mạnh sự ồn ào và khó chịu của tiếng ồn đó.
Lưu ý:
Ví dụ khác:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "noisily" không?
The audience clapped __________ after the performance.
a) noisily
b) quietly
c) eagerly
d) loudly
The machine malfunctioned and began to operate __________.
a) smoothly
b) noisily
c) efficiently
d) silently
She __________ dropped her keys on the table, interrupting the meeting.
a) gracefully
b) carelessly
c) noisily
d) softly
The students discussed the project __________ to avoid disturbing others.
a) noisily
b) calmly
c) quietly
d) excitedly
Rain __________ pattered against the window all night.
a) heavily
b) noisily
c) gently
d) barely
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()