nugatory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nugatory nghĩa là vô giá trị. Học cách phát âm, sử dụng từ nugatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nugatory

nugatoryadjective

vô giá trị

/ˈnjuːɡətəri//ˈnuːɡətɔːri/

Từ "nugatory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nú-gơ-tɔː-ri

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • (like the "u" in "but")
  • (like "go")
  • tɔː (dấu gạch nối dài âm "a" như trong "father")
  • ri (like "ree")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nugatory trong tiếng Anh

Từ "nugatory" trong tiếng Anh là một từ ít được sử dụng, mang nghĩa vô giá trị, không có giá trị, vô dụng. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng, mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "nugatory" và các ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Định nghĩa:

  • Nugatory: Worthless; lacking value; futile. (Vô giá trị; không có giá trị; vô ích)

2. Cách sử dụng:

  • Thường dùng để chỉ những hành động, ý tưởng hoặc nỗ lực vô nghĩa, không mang lại kết quả. Ví dụ: "Trying to argue with a computer is utterly nugatory." (Cố gắng tranh cãi với máy tính là hoàn toàn vô ích.)
  • Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, gần như mang tính chất đối nghịch với một điều nào đó. Ví dụ: "Despite the inherent risks, he stubbornly continued his nugatory quest for glory." (Mặc dù có những rủi ro vốn có, anh ta vẫn kiên quyết tiếp tục hành trình vô nghĩa để tìm kiếm vinh quang.)
  • Đôi khi được sử dụng theo kiểu hài hước, để nhấn mạnh sự vô nghĩa của một tình huống. Ví dụ: "Spending an hour debating the colour of the tablecloth is completely nugatory." (Dành một giờ tranh cãi về màu sắc của chiếc khăn trải bàn là hoàn toàn vô ích.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "His efforts to change the world were ultimately nugatory." (Những nỗ lực của anh ta để thay đổi thế giới cuối cùng cũng là vô nghĩa.)
  • "Don't waste your time with that, it's nugatory." (Đừng lãng phí thời gian vào chuyện đó, nó là vô dụng.)
  • "The politician's promises were deemed nugatory by the public." (Những lời hứa của chính trị gia bị công chúng coi là vô giá trị.)

4. Lưu ý:

  • "Nugatory" là một từ khá cổ và không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nên sử dụng các từ thay thế như "worthless," "useless," "futile," "pointless," hoặc "in vain" nếu bạn muốn truyền tải ý nghĩa tương tự mà không gây ra sự khó hiểu.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "nugatory"!


Bình luận ()