vain là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

vain nghĩa là tự phụ, tự đắc. Học cách phát âm, sử dụng từ vain qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ vain

vainadjective

tự phụ, tự đắc

/veɪn/
Định nghĩa & cách phát âm từ vain

Từ "vain" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈveɪn/ (Nguyên âm "ai" như trong "pain" hoặc "again")
  • Dấu ngăn (syllable): 2 dấu ngăn
  • Phụ âm cuối: -n (giọng lên một chút ở cuối từ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/vain

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ vain trong tiếng Anh

Từ "vain" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Vain (tính kiêu ngạo, khoe khoang):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "vain". Nó mô tả một người tự cao tự ngã, có xu hướng khoe khoang về thành tựu, vẻ ngoài, hoặc những thứ mà họ sở hữu. Họ thường tìm kiếm sự ngưỡng mộ và tán thưởng từ người khác.
  • Ví dụ:
    • "He's incredibly vain and spends hours admiring himself in the mirror." (Anh ấy rất kiêu ngạo và dành hàng giờ để ngắm nhìn bản thân trong gương.)
    • "She’s vain about her beauty and always wears expensive makeup." (Cô ấy rất kiêu ngạo về vẻ đẹp của mình và luôn đeo makeup đắt tiền.)
  • Từ đồng nghĩa: arrogant, conceited, egotistical, pompous.

2. Vain (tính ngây thơ, khát khao):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "vain" có thể mang nghĩa đơn giản là khao khát hoặc mong muốn một điều gì đó, thường là một điều không thể đạt được hoặc không thực tế. Nó thể hiện một sự ngây thơ, lạc quan, hoặc thậm chí là một chút buồn bã.
  • Ví dụ:
    • "He was vain in his belief that he could win her heart." (Anh ấy rất ngây thơ trong niềm tin rằng anh ấy có thể chinh phục trái tim cô ấy.)
    • "She was vainly hoping for a response, but he didn't reply." (Cô ấy ngây thơ mong đợi một câu trả lời, nhưng anh ấy không trả lời.)
  • Từ đồng nghĩa: hopeful, yearning, dreaming. (Ở nghĩa này, “vain” thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn so với nghĩa kiêu ngạo.)

3. Vain (khô héo, trơ trụi – thường dùng với cây cối):

  • Định nghĩa: "Vain" cũng có thể được sử dụng để mô tả một cây cối đã mất khả năng ra hoa hoặc kết quả.
  • Ví dụ: "The roses were vain this year, they didn’t bloom at all." (Những bông hồng đã khô héo năm nay, chúng không ra hoa.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc ngữ pháp: "Vain" thường được dùng như một tính từ (adjective) để mô tả người hoặc vật.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa chính xác của "vain" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ tổng hợp:

  • Kiêu ngạo: "Don't be so vain; everyone has their flaws." (Đừng quá kiêu ngạo; ai cũng có những khuyết điểm.)
  • Ngây thơ: "He was vainly searching for validation online." (Anh ấy ngây thơ tìm kiếm sự xác nhận trực tuyến.)
  • Khô héo: "The oak tree looked vain and barren after the winter." (Cây sồi trông khô héo và cằn cỗi sau mùa đông.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau và tập luyện sử dụng từ này trong các câu.

Thành ngữ của từ vain

in vain
without success
  • They tried in vain to persuade her to go.
  • She waited in vain for her son to return.
  • All our efforts were in vain.
take somebody’s name in vain
(humorous)to show a lack of respect when using somebody’s name or when talking about them
  • Have you been taking my name in vain again?
  • to take the Lord's name in vain

Luyện tập với từ vựng vain

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite his confidence, all his efforts to win the scholarship were in ________ because he didn’t meet the language requirement.
  2. She spent hours preparing the presentation, but it was a ________ attempt since the client had already made their decision.
  3. The team worked hard, but their hopes of advancing to the finals were completely ________.
  4. He looked ________ in the mirror one last time before the interview, adjusting his tie carefully.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word best completes the sentence?
    After months of negotiation, their attempts to resolve the conflict ended in ________.
    A. vain
    B. vein
    C. wait
    D. waste

  2. Choose the correct word(s) to complete the sentence:
    It’s ________ to expect immediate results from such a complex project.
    A. futile
    B. vain
    C. empty
    D. pointless

  3. Which of the following can correctly fill the blank?
    All her efforts to convince him were ________.
    A. in vain
    B. on vain
    C. for vain
    D. without vain

  4. Select the appropriate word:
    He has a rather ________ personality, always checking his reflection and seeking compliments.
    A. vain
    B. vane
    C. vainly
    D. vanity

  5. Which word fits grammatically and contextually?
    The search for the missing documents proved ________, as they were accidentally shredded.
    A. useless
    B. in vain
    C. vain
    D. void


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using the word "vain":
    All of their attempts to fix the machine failed.

  2. Rewrite the sentence using a form of "vain":
    She tried to persuade him, but it didn’t work.

  3. Rewrite the sentence without using "vain", using a suitable alternative:
    His efforts to finish the report on time were in vain.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. vain
  2. vain
  3. futile / pointless (từ gây nhiễu – không dùng "vain")
  4. vain (từ gây nhiễu – đúng ngữ pháp nhưng không liên quan đến cụm "in vain")

→ Câu 3: "futile" hoặc "pointless" (không dùng "vain")
→ Câu 4: "vain" (đúng – mang nghĩa "tự phụ", không phải "vô ích")

Bài tập 2:

  1. A. vain
  2. A, B, D (futile, vain, pointless – "vain" đúng khi dùng trong cấu trúc "It’s vain to expect...")
  3. A. in vain
  4. A. vain (B. "vane" là từ gây nhiễu âm thanh; C. "vainly" không phù hợp ngữ cảnh; D. "vanity" là danh từ)
  5. A, B (useless, in vain – "vain" đơn lẻ không dùng được ở đây)

Bài tập 3:

  1. All of their attempts to fix the machine were in vain.
  2. Her attempts to persuade him were in vain.
  3. His efforts to finish the report on time were futile. (hoặc: ...came to nothing. / ...failed completely.)

Bình luận ()