obstreperous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

obstreperous nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ obstreperous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ obstreperous

obstreperousadjective

khó chịu

/əbˈstrepərəs//əbˈstrepərəs/

Từ "obstreperous" có cách phát âm như sau:

  • ˈɒ브strɪˌpɜːrəs

Phát âm chi tiết:

  1. ˈɒ브 (ˈɒb): Âm "o" giống như âm "o" trong tiếng "open" hoặc "so". "b" phát âm như tiếng Việt.
  2. strɪ (strɪ): Âm "str" giống như tiếng Việt, "i" phát âm như tiếng Việt.
  3. ˌpɜː (pɜː): Âm "p" phát âm như tiếng Việt, "ɜː" là một âm dài, giống như âm "er" trong "her" nhưng kéo dài hơn một chút.
  4. rəs (rəs): "r" là âm r đặc trưng của tiếng Anh, "əs" phát âm như "us" trong "bus".

Lưu ý:

Hy vọng điều này sẽ giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ obstreperous trong tiếng Anh

Từ "obstreperous" (pronounced /ˌɒ브strɪˈpɜːrəs/) trong tiếng Anh là một tính từ mạnh mẽ, thường dùng để mô tả một người hoặc vật có hành vi gây rối, bướng bỉnh, hoặc khó trị. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Strictly: "Obstreperous" mô tả một hành vi gây rối, khó chịu, hoặc bướng bỉnh. Nó thường liên quan đến sự phản kháng, nổi loạn, hoặc khinh bỉ.
  • More nuanced: Nó cũng có thể ám chỉ một cảm giác bồn chồn, nghịch ngợm, hoặc không tuân thủ các quy tắc một cách đáng chú ý.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả người: Bạn có thể dùng "obstreperous" để mô tả một đứa trẻ, một người lớn, hoặc thậm chí một con vật có hành vi khó kiểm soát.

    • Ví dụ: "The <strong>obstreperous</strong> toddler was throwing toys and screaming throughout the museum." (Đứa trẻ bướng bỉnh đang ném đồ chơi và la hét khắp bảo tàng.)
    • Ví dụ: "The <strong>obstreperous</strong> crowd started chanting and shouting, disrupting the concert." (Khán giả bướng bỉnh bắt đầu hát vang và la hét, làm gián đoạn buổi hòa nhạc.)
  • Mô tả hành vi: Bạn có thể dùng nó để mô tả một hành động cụ thể.

    • Ví dụ: "His <strong>obstreperous</strong> protests wasted valuable time." (Những lời phản đối bướng bỉnh của anh ta đã lãng phí thời gian quý báu.)
    • Ví dụ: “The unruly horses were <strong>obstreperous</strong>, refusing to be led.” (Những con ngựa bướng bỉnh không chịu nghe lời, từ chối được dẫn đi.)
  • Thường đi kèm với các từ: Từ "obstreperous" thường xuất hiện với các từ như "behavior," "attitude," "protests," "resistance," "clamor,"...

3. Ví dụ khác:

  • "The <strong>obstreperous</strong> inmates refused to cooperate with the guards." (Những tù nhân bướng bỉnh từ chối hợp tác với những người canh giữ.)
  • “The <strong>obstreperous</strong> nature of the negotiations slowed down the process.” (Bản chất bướng bỉnh của các cuộc đàm phán đã làm chậm quá trình.)

4. Lưu ý:

  • "Obstreperous" là một từ khá mạnh, nên hãy sử dụng nó cẩn thận. Nó không phù hợp cho mọi ngữ cảnh.
  • Bạn có thể thay thế nó bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "disruptive," "unruly," "defiant," tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Tổng kết:

"Obstreperous" là một từ mạnh mẽ để mô tả hành vi gây rối, bướng bỉnh, hoặc khó kiểm soát. Hãy sử dụng nó một cách phù hợp để truyền tải ý nghĩa chính xác mà bạn muốn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()