obtrusive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

obtrusive nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ obtrusive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ obtrusive

obtrusiveadjective

khó chịu

/əbˈtruːsɪv//əbˈtruːsɪv/

Từ "obtrusive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɒbtrús

Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:

  • ˈɒb (âm "ob" như trong "obey")
  • trús (âm "trus" giống "trust" nhưng âm cuối là "s")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Gõ "how to pronounce obtrusive" vào thanh tìm kiếm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/obtrusive/ - Trang này cung cấp nhiều giọng đọc khác nhau.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ obtrusive trong tiếng Anh

Từ "obtrusive" trong tiếng Anh có nghĩa là thô lỗ, gây phiền toái, xâm phạm, hoặc làm cản trở. Nó thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó lấn lướt, làm bạn cảm thấy khó chịu hoặc bị làm gián đoạn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "obtrusive" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một người hoặc hành động gây phiền toái:

  • Ví dụ: "The loud music was obtrusive and kept interrupting our conversation." (Âm nhạc lớn rất thô lỗ và liên tục làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
  • Ví dụ: "He was an obtrusive guest, constantly asking for attention." (Ông ấy là một vị khách thô lỗ, liên tục đòi sự chú ý.)
  • Ví dụ: "The government's policies were obtrusive and seemed to interfere with our personal lives." (Các chính sách của chính phủ thô lỗ và dường như can thiệp vào cuộc sống cá nhân của chúng tôi.)

2. Mô tả một vật thể lấn lướt:

  • Ví dụ: "The bright pink banner was incredibly obtrusive against the old brick wall." (Băng rôn màu hồng sặc sỡ rất thô lỗ đối với bức tường gạch cũ.)
  • Ví dụ: "Advertisements can be obtrusive and distracting in a public space." (Quảng cáo có thể thô lỗ và gây xao nhãng trong một không gian công cộng.)

3. Mô tả một cảm xúc hoặc suy nghĩ xâm phạm:

  • Ví dụ: "His constant worrying about money was obtrusive to her happiness." (Việc lo lắng liên tục của anh ấy về tiền bạc thô lỗ làm xáo trộn hạnh phúc của cô ấy.)

Điểm khác biệt so với "intrusive":

Mặc dù "obtrusive" và "intrusive" có nghĩa tương đồng, "obtrusive" thường nhấn mạnh hơn đến sự gây rác rối, làm phiền hoặc tạo cảm giác khó chịu. "Intrusive" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xâm nhập một cách không mong muốn, hoặc phá vỡ sự yên bình.

Tóm lại, hãy sử dụng "obtrusive" khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó đang gây rác rối, khiến bạn cảm thấy khó chịu hoặc bị làm gián đoạn.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "obtrusive" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác không?


Bình luận ()