offstage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

offstage nghĩa là ngoài sân khấu. Học cách phát âm, sử dụng từ offstage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ offstage

offstageadjective

ngoài sân khấu

/ˈmeɪl bɒm//ˈmeɪl bɑːm/

Phát âm từ "offstage" trong tiếng Anh như sau:

  • ɒf - Giống như âm "off" trong "off the table"
  • ˈstældʒ - Phát âm giống như "stall" (sân khấu) nhưng nhấn mạnh vào âm đầu, và âm "a" giống như trong "apple"

Tổng hợp: /ˈɒfˌstældʒ/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ offstage trong tiếng Anh

Từ "offstage" trong tiếng Anh có nghĩa là ngoài sân khấu, ở hậu trường. Nó dùng để chỉ những người hoặc đồ vật không ở trên sân khấu mà ở khu vực phía sau hậu trường, nơi diễn viên và các yếu tố sân khấu chuẩn bị cho buổi biểu diễn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "offstage" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Miêu tả vị trí: "The actor is sitting offstage, waiting for his cue." (Diễn viên đang ngồi ở hậu trường, chờ tín hiệu biểu diễn.)
  • Hỏi về tình trạng: “Is he offstage yet?” (Anh ấy đã lên sân khấu chưa?)
  • Hướng dẫn: “Please be offstage during the performance.” (Xin hãy ở phía sau sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.)
  • Trong các buổi họp, hội thảo: "Let's keep the discussion offstage to avoid disrupting the main presentation." (Hãy giữ thảo luận này ở ngoài sân khấu để tránh làm gián đoạn phần trình bày chính.) - Trong trường hợp này, "offstage" có nghĩa là không được diễn ra ở phòng họp chính mà ở một khu vực khác.

Ví dụ khác:

  • "The stage manager is offstage, checking the props." (Người phụ trách sân khấu đang ở hậu trường, kiểm tra các đạo cụ.)
  • "The musicians are offstage, tuning their instruments." (Các nhạc công đang ở hậu trường, điều chỉnh nhạc cụ của họ.)

Tóm lại: "Offstage" là một cụm từ hữu ích để mô tả những điều gì không liên quan trực tiếp đến việc biểu diễn trên sân khấu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?

Các từ đồng nghĩa với offstage


Bình luận ()