ostensible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ostensible nghĩa là ONSEBLY. Học cách phát âm, sử dụng từ ostensible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ostensible

ostensibleadjective

ONSEBLY

/ɒˈstensəbl//ɑːˈstensəbl/

Từ "ostensible" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɒstɪnəbl̩

Phần chia nhỏ như sau:

  • ˈɒst: phát âm giống "ost" trong "ostrich"
  • ɪn: phát âm giống "in" trong "in"
  • əbl̩: Đây là nguyên âm ngưng tụ (schwa), phát âm rất ngắn và nhẹ. "ə" nghe giống như "a" không rõ ràng, và "bl" nghe giống như "bl" trong "blue" nhưng rất ngắn.

Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với cụm từ "how to pronounce ostensible" để nghe cách phát âm một cách trực quan.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ostensible trong tiếng Anh

Từ "ostensible" (có nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng, đề nghị) thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một điều gì đó có vẻ như đúng hoặc đúng, nhưng có thể không thực sự như vậy. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Ostensible: Có vẻ như đúng hoặc đúng, mặc dù có thể không thực sự như vậy. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó mà bề ngoài có vẻ hợp lý, nhưng thực tế có thể phức tạp hơn.
  • Chính nghĩa: Mang tính hiển nhiên, được đề nghị, hoặc thực tế.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả một điều gì đó có vẻ đúng nhưng chưa được chứng minh: “He presented ostensible evidence of his claim, but it was flimsy and easily challenged.” (Anh ta trình bày bằng chứng đề nghị cho tuyên bố của mình, nhưng nó yếu ớt và dễ dàng bị thách thức.)
  • Nhấn mạnh vẻ ngoài của một việc gì đó: “The ostensible purpose of the meeting was to discuss the budget, but the real agenda was to shore up support for the CEO.” (Mục đích đề nghị của cuộc họp là thảo luận về ngân sách, nhưng mục đích thực sự là củng cố sự ủng hộ cho CEO.)
  • Ngược lại với “hidden” hoặc “secret": "There was an ostensible reason for his behavior, but it was a lie." (Có một lý do hiển nhiên cho hành vi của anh ta, nhưng đó là một lời nói dối.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Apparent: Có vẻ như vậy (thường là không chắc chắn).
  • Evident: Rõ ràng, dễ thấy.
  • Seeming: Có vẻ như vậy.
  • Surface: Bề mặt, chỉ vẻ ngoài.

4. Ví dụ khác:

  • "The ostensible reason for their disagreement was a difference in opinion, but it was fuelled by deeper personal issues." (Lý do đề nghị của họ không đồng ý là khác biệt về quan điểm, nhưng nó bị thúc đẩy bởi những vấn đề cá nhân sâu sắc hơn.)
  • "He gave an ostensible excuse for his absence, but it seemed fabricated." (Anh ta đưa ra một lý do đề nghị cho việc vắng mặt của mình, nhưng nó có vẻ được dựng lên.)
  • "The treaty offered an ostensible solution to the conflict, but its long-term effects remained uncertain." (Hiệp ước mang lại một giải pháp đề nghị cho cuộc xung đột, nhưng những tác động lâu dài của nó vẫn còn không chắc chắn.)

Lưu ý: "Ostensible" là một từ khá trang trọng và ít được sử dụng phổ biến. Bạn nên cân nhắc cẩn thận xem nó có phù hợp với ngữ cảnh và phong cách viết của mình hay không. Trong nhiều trường hợp, các từ khác như "apparent," "seemingly," hoặc "apparently" có thể là lựa chọn tốt hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “ostensible” trong tiếng Anh!


Bình luận ()