Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pellucid nghĩa là trong suốt. Học cách phát âm, sử dụng từ pellucid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trong suốt
Từ "pellucid" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pellucid" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa là trong suốt, dễ hiểu, rõ ràng, minh bạch. Nó thường được sử dụng để mô tả:
Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể:
Lưu ý: "Pellucid" là một từ ít phổ biến hơn so với các từ có nghĩa tương tự như "clear" hoặc "transparent". Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.
Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pellucid"!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The instructions were so ________ that even a beginner could follow them without help.
A. pellucid
B. ambiguous
C. lucid
D. convoluted
E. transparent
Which term best describes a writing style that is extremely clear and easy to understand?
A. verbose
B. pellucid
C. obscure
D. pell-mell
E. crystalline
Which of the following can be used to describe a person’s speech that is effortlessly understandable?
A. incoherent
B. pellucid
C. muddled
D. articulate
E. rambling
The scientist avoided technical jargon to ensure her presentation remained:
A. abstruse
B. pellucid
C. esoteric
D. accessible
E. cryptic
Which word does NOT belong in a group of terms meaning “very clear”?
A. pellucid
B. translucent
C. nebulous
D. limpid
E. perspicuous
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "pellucid":
Her argument was so clear that everyone in the room agreed immediately.
Rewrite using "pellucid" to emphasize clarity:
The manual explains the software features in a way that is easy for anyone to understand.
Rewrite the sentence without using "pellucid", but keep the meaning of clarity:
His explanation was pellucid, leaving no room for confusion.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()