per cent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

per cent nghĩa là phần trăm. Học cách phát âm, sử dụng từ per cent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ per cent

per centadverb

phần trăm

/pə ˈsɛnt/
Định nghĩa & cách phát âm từ per cent

Cách phát âm từ "percent" trong tiếng Anh như sau:

  • per: phát âm giống như "pear" (quả lê) - /pər/
  • cent: phát âm giống như "sent" - /sɛnt/

Kết hợp lại, từ "percent" được phát âm là: /pərˈsɛnt/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ per cent trong tiếng Anh

Từ "percent" trong tiếng Anh có nghĩa là "phần trăm". Đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Percent (phần trăm) là một cách viết tắt của "per cent". "Per" có nghĩa là "cho mỗi" hoặc "cho mỗi đơn vị". Khi thêm "cent" vào sau (nghĩa là "hundredth"), thì chúng ta có "percent", biểu thị một phần trăm của một số.

2. Cấu trúc:

  • Percent = (Số / Tổng) * 100 Ví dụ: Nếu bạn có 50 trên tổng 100, thì tỷ lệ phần trăm là (50 / 100) * 100 = 50%

3. Cách sử dụng:

  • Viết: Chúng ta thường viết "percent" bằng cách bỏ dấu chấm câu và viết hoa chữ "P": %
  • Dùng để diễn tả tỷ lệ phần trăm:
    • The sales increased by 10 percent. (Doanh số tăng 10 phần trăm.)
    • She got 95 percent on the exam. (Cô ấy đạt 95 phần trăm trong kỳ thi.)
    • The price increased by 5 percent. (Giá tăng 5 phần trăm.)
    • The population of the city is about 80 percent. (Dân số của thành phố khoảng 80 phần trăm.)

4. Các dạng khác của "percent":

  • Percent off: (Phần trăm giảm giá) - There's a 20 percent discount off all items. (Có giảm 20 phần trăm giá trên tất cả các mặt hàng.)
  • Percent increase/decrease: (Phần trăm tăng/giảm) - The stock price increased by 2 percent. (Giá cổ phiếu tăng 2 phần trăm.)

5. Lưu ý khi sử dụng:

  • Luôn sử dụng dấu chấm (%) sau chữ "percent" khi viết.
  • Đảm bảo bạn hiểu rõ ý nghĩa của phần trăm mà bạn đang sử dụng.

Tóm lại, từ "percent" là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh để diễn tả tỷ lệ phần trăm. Hãy nắm vững cách sử dụng nó để giao tiếp hiệu quả hơn.

Nếu bạn muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "percent", hãy cho tôi biết nhé!

Các từ đồng nghĩa với per cent

Luyện tập với từ vựng per cent

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The survey showed that 75 _________ of respondents agreed with the new policy.
  2. She invested a significant _________ of her savings in stocks last year.
  3. The error margin for this experiment is less than two _________.
  4. Only a small _________ of the budget was allocated to marketing.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The report indicates that over 60 _____ of employees prefer remote work.
    a) per cent
    b) percentage
    c) percentum
    d) portion

  2. What _____ of the project is completed so far?
    a) ratio
    b) per cent
    c) fraction
    d) segment

  3. The tax rate increased by 5 _____ this year.
    a) per cents
    b) per cent
    c) points
    d) units

  4. The data shows a 30 _____ drop in customer satisfaction.
    a) percentile
    b) per cent
    c) degree
    d) total

  5. The scholarship covers 100 _____ of tuition fees.
    a) per cent
    b) whole
    c) fully
    d) all


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Gốc: Around 40% of the students passed the exam.
    Viết lại: _____

  2. Gốc: The company’s profits rose by 15% compared to last year.
    Viết lại: _____

  3. Gốc: Nearly a quarter of the participants chose option A. (Không dùng "per cent")
    Viết lại: _____


Đáp án:

Bài 1:

  1. per cent
  2. portion (nhiễu)
  3. per cent
  4. fraction (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) per cent / b) percentage
  2. b) per cent
  3. b) per cent / c) points
  4. b) per cent
  5. a) per cent

Bài 3:

  1. Approximately 40 per cent of the students passed the exam.
  2. There was a 15 per cent increase in the company’s profits compared to last year.
  3. Almost 25 out of 100 participants chose option A. (Dùng "out of 100" thay vì "per cent")

Bình luận ()