Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
permanently nghĩa là cách thường xuyên, vĩnh cửu. Học cách phát âm, sử dụng từ permanently qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cách thường xuyên, vĩnh cửu

Từ "permanently" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại: pər-məən-tuhn-tlee-lee
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "permanently" trong tiếng Anh có nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi, không bao giờ thay đổi. Nó được sử dụng để chỉ một tình trạng, trạng thái hoặc hành động sẽ tiếp tục tồn tại vô thời hạn. Dưới đây là cách sử dụng từ "permanently" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "permanently" không? Bạn có muốn tôi giúp bạn viết câu sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể không?
The factory shut down __________ after the scandal.
A) permanently
B) temporarily
C) occasionally
D) briefly
Which words can replace "forever" in this sentence?
"The treaty ended the conflict __________."
A) permanently
B) indefinitely
C) perpetually
D) temporarily
The software update __________ removed the bug.
A) permanently
B) partially
C) accidentally
D) never
After the accident, her memory loss was __________.
A) permanent
B) temporary
C) permanent
D) lasting
The policy change will __________ affect future employees.
A) significantly
B) permanently
C) reversibly
D) rarely
Original: The company decided to stop production forever.
Rewrite: __________
Original: Climate change has altered some ecosystems in an irreversible way.
Rewrite: __________
Original: The bridge was damaged beyond repair after the flood.
Rewrite: __________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()