perspire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

perspire nghĩa là THUỐC. Học cách phát âm, sử dụng từ perspire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ perspire

perspireverb

THUỐC

/pəˈspaɪə(r)//pərˈspaɪər/

Từ "perspire" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pər-spīr

Phát âm chi tiết hơn:

  • pər: giống như "purr" (meow) nhưng ngắn hơn và mạnh mẽ hơn.
  • spīr: giống như "spear" (đo끼) nhưng đuôi "r" được nhấn mạnh và phát âm hơi nhanh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng dạy tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ perspire trong tiếng Anh

Từ "perspire" trong tiếng Anh có nghĩa là tiết mồ hôi. Đây là một động từ, thường dùng ở thể nguyên mẫu (base form) như "perspire" hoặc ở thể hiện mệnh cách thứ ba (perspired).

Dưới đây là cách sử dụng từ "perspire" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Khi nói về cơ thể:

  • I perspire a lot when I exercise. (Tôi đổ rất nhiều mồ hôi khi tập thể dục.)
  • The heat made me perspire immediately. (Nhiệt độ khiến tôi đổ mồ hôi ngay lập tức.)
  • He perspired heavily during the marathon. (Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều trong cuộc marathon.)
  • Sweat causes you to perspire. (Mồ hôi gây ra hiện tượng đổ mồ hôi)

2. Trong các câu phức tạp hơn:

  • The runner began to perspire profusely as the race progressed. (Vận động viên bắt đầu đổ mồ hôi rất nhiều khi cuộc đua diễn ra.)
  • The humid weather will make you perspire even if you don’t exercise. (Thời tiết ẩm làm bạn đổ mồ hôi ngay cả khi bạn không tập thể dục.)
  • Perspiration is a natural cooling mechanism of the body. (Tiết mồ hôi là cơ chế làm mát tự nhiên của cơ thể.)

3. Dạng thức khác của "perspire":

  • Perspired: Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân từ (past participle) của "perspire". Nó có thể được sử dụng trong các câu phức tạp hơn hoặc trong các cấu trúc ngữ pháp khác.
    • He was perspiring when I arrived. (Anh ấy đang đổ mồ hôi khi tôi đến.)
    • She has perspired a lot today. (Cô ấy đã đổ rất nhiều mồ hôi trong ngày hôm nay.)

Lưu ý:

  • "Perspire" thường được sử dụng để nói về việc đổ mồ hôi một cách đáng kể hoặc cường độ cao. Nếu chỉ nói về việc đổ một chút mồ hôi, bạn có thể dùng từ "sweat" thay thế. Ví dụ: "He sweat during the game."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "perspire" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với perspire


Bình luận ()