Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sweat nghĩa là mồ hôi; đổ mồ hôi. Học cách phát âm, sử dụng từ sweat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mồ hôi, đổ mồ hôi

Từ "sweat" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sweat" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:
Dưới đây là một số cụm từ phổ biến với "sweat":
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "sweat" trong đó, và tôi sẽ giúp bạn.
The intense workout made him:
a) sweat heavily
b) shiver uncontrollably
c) glow slightly
d) yawn repeatedly
Which words describe bodily reactions to heat? (Chọn 2)
a) sweat
b) tremble
c) perspire
d) chuckle
She avoided caffeine because it made her:
a) sneeze
b) sweat
c) hiccup
d) blush
The __________ on the cold glass was caused by condensation.
a) sugar
b) steam
c) sweat
d) frost
To detoxify, the body eliminates toxins through:
a) urine
b) sweat
c) saliva
d) tears
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()