sweat là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sweat nghĩa là mồ hôi; đổ mồ hôi. Học cách phát âm, sử dụng từ sweat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sweat

sweatnoun/verb

mồ hôi, đổ mồ hôi

/swɛt/
Định nghĩa & cách phát âm từ sweat

Từ "sweat" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phổ biến nhất:

1. Phát âm thường gặp (chủ yếu dùng trong nghĩa "mồ hôi"):

  • /swēt/ (âm nhấn nhá vào âm 'e')
    • sw - như phát âm chữ "sw" trong "swim"
    • e - như phát âm chữ "e" trong "bed"
    • t - như phát âm chữ "t" bình thường

2. Phát âm khác (chủ yếu dùng trong nghĩa "làm việc vất vả"):

  • /sweed/ (âm nhấn nhá vào âm 'e')
    • sweed - gần giống như phát âm chữ "weed"

Lưu ý:

  • Âm nhấn: Trong cả hai trường hợp, âm nhấn đều rơi vào âm tiết có "e".
  • Ngữ cảnh: Nếu bạn nói về mồ hôi, hãy sử dụng cách phát âm /swēt/. Nếu bạn nói về việc làm việc vất vả, hãy sử dụng cách phát âm /sweed/.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

  • Google: Gõ "how to pronounce sweat" trên Google và bạn sẽ thấy các video hướng dẫn phát âm từ này.
  • Forvo: Trang web này cung cấp các bản ghi âm phát âm của từ vựng tiếng Anh do người bản xứ cung cấp: https://forvo.com/word/sweat/
  • Merriam-Webster: Từ điển trực tuyến lớn nhất Hoa Kỳ cũng cung cấp bản ghi âm phát âm: https://www.merriam-webster.com/audio/pronunciation/sweat

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sweat trong tiếng Anh

Từ "sweat" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Mồ hôi:

  • Tính chất: Là nghĩa cơ bản nhất của "sweat," nghĩa là chất lỏng tiết ra từ cơ thể để điều hòa nhiệt độ.
    • Ví dụ: "I'm sweating a lot because it's so hot." (Tôi đổ mồ hôi rất nhiều vì trời quá nóng.)
    • Ví dụ: "She wiped her forehead with a towel because she was sweating." (Cô ấy lau mồ hôi trên trán bằng khăn vì cô ấy đổ mồ hôi.)

2. Đo mồ hôi (trong thể thao):

  • Chiến lược: Trong thể thao, "sweat" có nghĩa là đổ mồ hôi một cách cố ý để tăng hiệu quả tập luyện và cải thiện thể lực.
    • Ví dụ: "He sweats heavily during training to improve his endurance." (Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều trong quá trình tập luyện để cải thiện sức bền.)

3. Làm việc chăm chỉ, vất vả:

  • Động từ: Khi dùng làm động từ, "sweat" có nghĩa là làm việc chăm chỉ, vất vả để đạt được một mục tiêu. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến.
    • Ví dụ: "I’ve been sweating over this project for months." (Tôi đã làm việc vất vả trên dự án này trong vài tháng.)
    • Ví dụ: "He sweats to succeed." (Anh ấy làm việc chăm chỉ để thành công.)

4. (Danh từ, ít dùng hơn) Mồ hôi (được thu thập):

  • Hiếm khi sử dụng: "Sweat" đôi khi có thể dùng để chỉ mồ hôi được thu thập cho mục đích nghiên cứu hoặc phân tích.
    • Ví dụ: "The scientists collected sweat samples to study its composition." (Các nhà khoa học thu thập mẫu mồ hôi để nghiên cứu thành phần của nó.)

5. (Tính từ) Tuyến tính, chi tiết (chủ yếu trong các lĩnh vực kỹ thuật):

  • Ít phổ biến: Trong các lĩnh vực như kỹ thuật, “sweat” có thể dùng để mô tả một sự liên kết tuyến tính hoặc chi tiết.
    • Ví dụ: "A sweat analysis presented the data in a detailed, linear format." (Phân tích mồ hôi trình bày dữ liệu theo một cách chi tiết, tuyến tính.)

Dưới đây là một số cụm từ phổ biến với "sweat":

  • Sweat it out: Đổ mồ hôi (để giải tỏa căng thẳng, giảm cân, v.v.)
    • Ví dụ: "Go for a run, it'll help you sweat it out." (Đi chạy, nó sẽ giúp bạn đổ mồ hôi để giải tỏa căng thẳng.)
  • Sweat the small stuff: Quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, vặt vãnh.
    • Ví dụ: "Don't sweat the small stuff, just relax." (Đừng quá lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt, cứ thư giãn đi.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "sweat" trong đó, và tôi sẽ giúp bạn.

Thành ngữ của từ sweat

be/get in a sweat (about something)
to be/become anxious or frightened about something
    blood, sweat and tears
    very hard work; a lot of effort
    • The only way to succeed is through old-fashioned blood, sweat and tears.
    break sweat
    (informal)to use a lot of physical effort
    • He hardly needed to break sweat to reach the final.
    • She beat me without even breaking (a) sweat.
    no sweat
    (informal)used to tell somebody that something is not difficult or a problem when they thank you or ask you to do something
    • ‘Thanks for everything.’ ‘Hey, no sweat!’
    • Well, he could answer that one straight off, no sweat!

    Luyện tập với từ vựng sweat

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. After running 5 kilometers, his shirt was soaked with __________.
    2. The doctor explained that excessive __________ production could indicate hyperhidrosis.
    3. She wiped her forehead with a tissue to remove the __________ caused by the humidity.
    4. The chef added a pinch of salt to balance the __________ flavor of the soup.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. The intense workout made him:
      a) sweat heavily
      b) shiver uncontrollably
      c) glow slightly
      d) yawn repeatedly

    2. Which words describe bodily reactions to heat? (Chọn 2)
      a) sweat
      b) tremble
      c) perspire
      d) chuckle

    3. She avoided caffeine because it made her:
      a) sneeze
      b) sweat
      c) hiccup
      d) blush

    4. The __________ on the cold glass was caused by condensation.
      a) sugar
      b) steam
      c) sweat
      d) frost

    5. To detoxify, the body eliminates toxins through:
      a) urine
      b) sweat
      c) saliva
      d) tears


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: "His face became wet because of the intense heat."
      Rewrite:
    2. Original: "The gym’s air smelled like salt and bodily exertion."
      Rewrite:
    3. Original: "She used a towel to dry her damp skin after jogging."
      Rewrite: (Không dùng sweat)

    Đáp án:

    Bài 1:

    1. sweat
    2. sweat
    3. moisture (nhiễu)
    4. sour (nhiễu)

    Bài 2:

    1. a) sweat heavily
    2. a) sweat, c) perspire
    3. b) sweat
    4. d) frost (nhiễu)
    5. a) urine, b) sweat

    Bài 3:

    1. "His face was covered in sweat because of the intense heat."
    2. "The gym’s air smelled like salt and sweat."
    3. "She used a towel to wipe off her perspiration after jogging." (Thay sweat bằng perspiration)

    Bình luận ()