perverse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

perverse nghĩa là đồi trụy. Học cách phát âm, sử dụng từ perverse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ perverse

perverseadjective

đồi trụy

/pəˈvɜːs//pərˈvɜːrs/

Cách phát âm từ "perverse" trong tiếng Anh là:

/ˈpɜːrvəs/

Phát âm chi tiết như sau:

  • per - nghe như "per" trong từ "perfume"
  • verse - nghe như "verse" trong "inverse" (nhấn âm cuối)

Tổng hợp: per-VURSS

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ perverse trong tiếng Anh

Từ "perverse" trong tiếng Anh có nghĩa là khó dứt, ương bướng, mâu thuẫn với lý trí, không thể thay đổi được. Nó thường được dùng để mô tả những hành vi, suy nghĩ hoặc tính cách hành động một cách trái ngược với những gì nên làm hoặc mong đợi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "perverse" một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Definition: Stubbornly resistant to reason or acceptable conduct; deliberately contrary to what is considered right or sensible. (Uống tù túng, phản đối lý trí hoặc hành vi chấp nhận được; cố ý trái ngược với những gì được coi là đúng đắn hoặc hợp lý)

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả hành vi:
    • "He showed a perverse delight in tormenting his victims." (Anh ta tỏ ra thích thú khi tra tấn những nạn nhân của mình.) - Diễn tả sự vui thú với hành động tàn ác.
    • "The company adopted a perverse policy of increasing prices despite declining profits." (Công ty đã áp dụng một chính sách phản ứng ngược là tăng giá mặc dù lợi nhuận giảm.) - Diễn tả hành động đi ngược lại logic và lợi ích.
  • Mô tả tính cách:
    • "She had a perverse sense of humor." (Cô ấy có một sự hài hước phản ứng ngược.) - Diễn tả một phong cách hài hước kỳ quặc, khó hiểu.
    • "He was a perverse child who refused to listen to his parents." (Anh ấy là một đứa trẻ ương bướng, từ chối nghe lời cha mẹ.) - Diễn tả sự chống đối, ương bướng không thể giải thích.
  • Mô tả suy nghĩ:
    • "He held a perverse belief that the world was flat." (Anh ta tin vào một niềm tin phản ứng ngược rằng thế giới phẳng.) - Diễn tả một niềm tin sai lệch, đi ngược lại thực tế.
  • Trong ngữ cảnh đạo đức/tôn giáo:
    • "The novel explores the perverse consequences of religious fanaticism." (Vụ án báo đài khám phá những hậu quả phản ứng ngược của chủ nghĩa tôn giáo cực đoan.) - Diễn tả những hậu quả tiêu cực, không mong muốn.

3. Từ đồng nghĩa:

  • stubborn
  • obstinate
  • recalcitrant
  • intractable
  • perverse

4. Lưu ý:

  • “Perverse” thường mang một sắc thái tiêu cực hơn "stubborn". Nó gợi ý một sự chống đối chủ động, có tính ý thức và thậm chí có thể là có động cơ xấu.
  • Từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ thêm:

  • “His perverse refusal to accept help resulted in his worsening condition.” (Sự từ chối phản ứng ngược của anh ta không chấp nhận sự giúp đỡ đã dẫn đến tình trạng sức khỏe của anh ta trở nên tồi tệ hơn.)
  • "The artist’s perverse style challenged conventional notions of beauty.” (Phong cách phản ứng ngược của nghệ sĩ đã thách thức những quan niệm phổ thông về vẻ đẹp.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "perverse" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()