pickoff là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pickoff nghĩa là thời sự. Học cách phát âm, sử dụng từ pickoff qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pickoff

pickoffnoun

thời sự

/ˈpɪkɒf//ˈpɪkɔːf/

Từ "pickoff" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pɪkˈɒf

Phát âm chi tiết:

  • pɪk: Giống như "pick" trong "pick a flower" (nhặt một bông hoa)
  • ɒf: Giọng tròn, ngắn, giống như "off" trong "off the table" (bên dưới bàn).

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pickoff trong tiếng Anh

Từ "pickoff" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Trong Bóng Chày (Baseball):

  • Ý nghĩa chính: "Pickoff" là một động từ quan trọng trong bóng chày, dùng để mô tả hành động của pitcher (hậu vệ) khi đưa bóng đến home plate để loại bỏ một chạy thủ (baserunner) đang ở một căn cứ nào đó, mà không ghi điểm.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The pitcher executed a textbook pickoff move, forcing the runner to advance to second." (Hậu vệ đã thực hiện một động tác pickoff hoàn hảo, buộc chạy thủ phải tiến lên căn cứ thứ hai.)
    • Cơ chế: Hậu vệ sẽ ném bóng đến căn cứ kế tiếp (thường là first base), khiến chạy thủ phải chạy về base gần nhất (thường là second base). Mục đích là để ngăn chặn chạy thủ tiến về home plate và ghi điểm.
    • Types of pickoff moves: Có nhiều loại pickoff move khác nhau, như:
      • Hesitation pickoff: Hậu vệ dường như sẽ ném bóng đến căn cứ kế tiếp, khiến chạy thủ dừng lại, sau đó ném bóng về home.
      • Pickoff at first: Ném bóng đến first base để loại bỏ chạy thủ đang ở first base.
      • Pickoff at second: Ném bóng đến second base để loại bỏ chạy thủ đang ở second base.
      • Pickoff at third: Ném bóng đến third base để loại bỏ chạy thủ đang ở third base.

2. Trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

  • Tạm dịch: Lấy ra, thu thập, chọn ra.
  • Ví dụ: “He picked off the loose button from his shirt.” (Anh ấy đã lấy nút áo lỏng lẻo khỏi áo.)
  • Ví dụ: "Could you pick off the dust from the table?" (Bạn có thể lau bụi off bàn được không?)

Lưu ý: Khi sử dụng từ "pickoff" trong trường hợp không liên quan đến bóng chày, bạn cần đảm bảo rằng ngữ cảnh rõ ràng để người nghe/người đọc hiểu được ý nghĩa chính xác.

Tóm lại: Nếu bạn nghe hoặc đọc về bóng chày, “pickoff” luôn có nghĩa là thao tác của pitcher để loại bỏ chạy thủ. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể có nghĩa là lấy ra hoặc thu thập một vật gì đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "pickoff" trong ngữ cảnh bóng chày không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một loại pickoff move cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với pickoff


Bình luận ()