Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
piglet nghĩa là lợn con, heo con. Học cách phát âm, sử dụng từ piglet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lợn con, heo con

Từ "piglet" (con lợn con) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tra cứu audio pronunciation trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "piglet" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến heo con và đôi khi mang sắc thái miệt thị:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Heo con | Thật | "The piglet was adorable." (Con heo con thật đáng yêu.) |
| Miệt thị | Người bướng bỉnh/kiễng mũi | "Don't be such a piglet!" (Đừng bày trò kiễng mũi nữa!) |
| Miệt thị (ít phổ biến) | Người vụng về | "He's a clumsy piglet." (Anh ta là một người lóng ngóng kìa.) |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "piglet" không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to a young domesticated animal?
A. calf
B. piglet
C. foal
D. pup
In a children’s story about farm animals, which word would most naturally describe a small, pink, playful character?
A. piglet
B. puppy
C. kitten
D. duckling
Which word is grammatically and contextually appropriate in this sentence: "The wildlife photographer captured rare footage of a wild ______ hiding under a bush."
A. piglet
B. pig
C. boar
D. pork
Which of the following is not a baby animal?
A. piglet
B. chicken
C. duckling
D. pup
Choose the correct word(s) to complete the sentence: "The children were excited to see the tiny ______ at the petting zoo."
A. piglet
B. pig
C. piggy
D. pork chop
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a synonym for "young pig":
→ The young pig followed its mother across the field.
Rewrite using the word "piglet" appropriately:
→ A small baby pig was found near the barn this morning.
Rewrite the sentence without using the word "piglet", but keep the meaning close:
→ The piglet wandered off and got lost in the woods.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()