Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
plaything nghĩa là đồ chơi. Học cách phát âm, sử dụng từ plaything qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đồ chơi
Từ "plaything" (đồ chơi) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /pleɪθɪŋ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "plaything" (tiếng Việt: đồ chơi, vật tư tiệc, đồ vật để vui đùa) có một số cách sử dụng khá cụ thể trong tiếng Anh. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng với các ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Đồ chơi (trẻ em/thú cưng) | "The kitten batted at the felt mouse as a plaything." (Con mèo con vồ lấy con chuột vải làm đồ chơi.) |
| Vật trang trí | "The shimmering silk scarf was a plaything for the dancer." (Dải lụa lấp lánh là một món đồ chơi (trang trí) cho vũ công.) |
| Vật dụ dỗ, mồi nhử (tiêu cực) | "He used his charm as a plaything to manipulate her." (Anh ta sử dụng sự quyến rũ của mình như một món đồ chơi (để thao túng) cô ấy.) |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn có muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng từ này trong các tình huống cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()