plenary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

plenary nghĩa là toàn thể. Học cách phát âm, sử dụng từ plenary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ plenary

plenaryadjective

toàn thể

/ˈpliːnəri//ˈpliːnəri/

Từ "plenary" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈplenəri/
  • Nguyên âm: /ˈplen/ - nghe như "len" ("len" trong tiếng Việt, không giống "len" trong "len lỏi") và /əri/ - nghe như "əri" (giống âm cuối của "are" trong "are you").
  • Dấu ngăn: Có một dấu ngăn ngắn giữa âm "plen" và "əri".
  • Phần còn lại: "p", "l", "n", "r" phát âm tương tự như trong tiếng Việt.

Lưu ý: Nghe là cách nhớ tốt nhất! Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với từ khóa "how to pronounce plenary" để nghe phát âm chuẩn.

Dưới đây là một số cách phát âm gần đúng (có thể khác nhau tùy theo địa phương):

  • "PLEE-nary"
  • "PLEN-er-ee"

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ plenary trong tiếng Anh

Từ "plenary" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, không bị giới hạn, hoặc toàn quyền. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể sau:

1. Trong bối cảnh lập pháp/chính trị:

  • Plenary session: Là một phiên họp toàn thể, nơi tất cả các thành viên của một cơ quan lập pháp (ví dụ: Quốc hội, hội đồng thành phố) đều có mặt và tham gia. Ví dụ: "The Prime Minister addressed the plenary session of Parliament." (Thủ tướng đã nói chuyện tại một phiên họp toàn thể của Quốc hội.)
  • Plenary powers: Là quyền lực hoàn toàn, không bị hạn chế. Ví dụ: "The President has plenary powers to declare war." (Tổng thống có quyền toàn quyền để tuyên chiến.)

2. Trong bối cảnh tôn giáo:

  • Plenary indulgence: Là một ân huệ đặc biệt của Giáo hội Công giáo, có thể xóa bỏ hoàn toàn số tội lỗi. (Đây là một khái niệm phức tạp và không được tất cả các tín hữu công giáo đồng ý.)

3. Trong các ngữ cảnh khác:

  • Plenary agreement: Là một thỏa thuận hoàn toàn, không có điều kiện nào.
  • Plenary meeting: Một cuộc họp đầy đủ thành viên, nơi mọi người đều được tham gia và có ý kiến.

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để bạn hình dung cách sử dụng:

  • "The committee held a plenary meeting to discuss the proposed budget." (Ủy ban tổ chức một cuộc họp toàn thể để thảo luận về ngân sách được đề xuất.)
  • "The speaker's plenary address was well-received by the audience." (Bài phát biểu toàn diện của diễn giả đã nhận được sự đón tiếp nhiệt tình từ khán giả.)
  • "The judge ruled that the defendant’s testimony was plenary evidence." (Thẩm phán tuyên bố rằng lời khai của bị cáo là bằng chứng toàn diện.)

Lưu ý: "Plenary" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đầy đủ và không bị giới hạn, trái ngược với các từ như "partial", "limited", hoặc "restricted".

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm hiểu thêm tại các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "plenary" trong một bài viết cụ thể?


Bình luận ()