Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
politically nghĩa là về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt. Học cách phát âm, sử dụng từ politically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
về mặt chính trị, khôn ngoan, thận trọng, sảo quyệt

Phát âm từ "politically" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: po-li-tee-cal-ly
Bạn có thể tham khảo các nguồn audio để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "politically" trong tiếng Anh là một trạng từ, có nghĩa là "về chính trị" hoặc "theo cách liên quan đến chính trị". Nó được sử dụng để mô tả một điều gì đó liên quan đến chính phủ, chính trị, hoặc các vấn đề chính trị. Dưới đây là cách sử dụng "politically" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn hoặc hỏi những câu hỏi khác về cách sử dụng từ này.
To succeed in diplomacy, one must navigate situations __________:
a) emotionally
b) politically
c) financially
d) aggressively
The decision was seen as __________ motivated rather than based on factual analysis.
a) strategically
b) politically
c) socially
d) ethically
His comments were __________ incorrect and sparked widespread criticism.
a) grammatically
b) politically
c) logically
d) historically
The treaty aims to balance __________ stable agreements with economic growth.
a) environmentally
b) geographically
c) politically
d) technologically
The CEO’s resignation was framed as a __________ neutral move to avoid backlash.
a) financially
b) personally
c) morally
d) [Không dùng "politically"]
Rewrite using "politically":
Original: "The law was designed to prevent conflicts among ethnic groups."
→
Rewrite using "politically":
Original: "His speech avoided offending any major stakeholders."
→
Rewrite without using "politically":
Original: "The policy shift was influenced by government pressure."
→
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()