Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
posture nghĩa là tư thế. Học cách phát âm, sử dụng từ posture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tư thế
Từ "posture" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra rằng âm tiết đầu tiên là trọng âm. Để phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "posture" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Những lưu ý khi sử dụng:
Các cụm từ liên quan:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "posture" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh về thể dục, chánh niệm, hoặc giao tiếp?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: posture, position, stance, attitude.
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The physiotherapist advised him to correct his ________ / ________ to avoid chronic neck strain. A. posture B. position C. attitude D. stature
During the negotiation, the CEO maintained a neutral ________ / ________, giving nothing away about the company's future plans. A. posture B. stance C. position D. pose
The statue was sculpted in a graceful ________ / ________ that captured the dancer mid-motion. A. posture B. pose C. position D. attitude
You need to adjust your ________ / ________ so that the camera lens is at eye level. A. posture B. position C. stance D. pose
Her ________ / ________ toward the project changed completely after she saw the initial results. A. attitude B. posture C. stance D. position
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()