precaution là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

precaution nghĩa là sự phòng ngừa, sự đề phòng. Học cách phát âm, sử dụng từ precaution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ precaution

precautionnoun

sự phòng ngừa, sự đề phòng

/prɪˈkɔːʃn//priːˈkɔːʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ precaution

Từ "precaution" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /prɪˈkeɪʃən/
    • prɪ (giống như "pri")
    • ˈkeɪ (giống như "key")
    • ʃən (giống như "shun" nhưng âm "sh" rõ ràng hơn)

Bạn có thể tìm nghe thêm tại các nguồn sau để luyện tập phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ precaution trong tiếng Anh

Từ "precaution" trong tiếng Anh có nghĩa là cautiously taken action to prevent something bad from happening. Nó thường được hiểu là biện pháp phòng ngừa, cảnh báo hoặc thận trọng để tránh rủi ro.

Dưới đây là cách sử dụng từ "precaution" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Dùng làm danh từ:

  • Meaning: a measure taken to prevent something bad from happening.
  • Ví dụ:
    • "We took several precautions before starting the hike, such as checking the weather forecast and bringing extra supplies." (Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài, chẳng hạn như kiểm tra dự báo thời tiết và mang theo thêm đồ dùng.)
    • "It's a good idea to take precautions against sunburn." (Nó là một ý tưởng tốt để thận trọng để tránh bị cháy nắng.)
    • "The company implemented strict precautions to ensure worker safety." (Công ty đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người lao động.)

2. Dùng với cấu trúc "take precautions" (thực hiện các biện pháp phòng ngừa):

  • Meaning: To do things carefully in order to avoid danger or problems.
  • Ví dụ:
    • "Before traveling abroad, you should take precautions against theft." (Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh bị trộm cắp.)
    • "The doctor advised him to take precautions to reduce his stress levels." (Bác sĩ khuyên ông ấy thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm mức độ căng thẳng.)

3. Dùng kết hợp với các động từ:

  • take precautions against: (phòng ngừa...)
  • take precautions for: (phòng ngừa...)
  • consider precautions: (cân nhắc các biện pháp phòng ngừa)

Tóm lại, "precaution" là một từ quan trọng để thể hiện sự cẩn thận và chủ động phòng tránh rủi ro. Hãy nhớ sử dụng nó trong các ngữ cảnh liên quan đến việc ngăn chặn những điều không tốt có thể xảy ra.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "precaution" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?


Bình luận ()