predispose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

predispose nghĩa là có lợi cho nhau. Học cách phát âm, sử dụng từ predispose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ predispose

predisposeverb

có lợi cho nhau

/ˌpriːdɪˈspəʊz//ˌpriːdɪˈspəʊz/

Từ "predispose" có cách phát âm như sau:

  • ˈprɛdɪˌspoʊz

Phát âm chi tiết:

  • ˈprɛdɪ: "pred-" phát âm giống như "pred" trong "predator" nhưng ngắn hơn, và "i" phát âm như "ee".
  • -ˌspoʊ: "-pose" phát âm giống như "pose" trong "pose" (vị trí).
  • z: Phát âm "z" cuối từ.

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ predispose trong tiếng Anh

Từ "predispose" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó có xu hướng, tiềm ẩn hoặc dễ bị một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình khiến một người dễ bị ảnh hưởng, bị thôi thúc hoặc bị áp đảo bởi một điều gì đó.

Dưới đây là cách sử dụng "predispose" với các ví dụ khác nhau:

1. Tạo ra xu hướng/điểm tựa:

  • Example: "The dark, stormy weather predisposed him to feel gloomy." (Thời tiết tối tăm, bão bùng đã khiến anh ta cảm thấy buồn rười rượi.) - Ở đây, thời tiết (weather) đã tạo ra một xu hướng khiến anh ta dễ cảm thấy buồn.
  • Example: "His gambling addiction predisposed him to lose all his savings." (Nghiện cờ bạc khiến anh ta dễ mất hết tất cả tiền tiết kiệm.) - Nghiện cờ bạc đã tạo ra một điểm tựa khiến anh ta dễ bị mất tiền.

2. Khuyến khích/thúc đẩy một hành vi:

  • Example: "Eating too much sugary food can predispose children to develop diabetes." (Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể khiến trẻ em dễ bị mắc bệnh tiểu đường.) - Đồ ngọt khuyến khích (predispose) sự phát triển bệnh tiểu đường ở trẻ em.
  • Example: "The company's strategy predisposed investors to believe it was a good investment." (Chiến lược của công ty đã khiến các nhà đầu tư tin rằng đó là một khoản đầu tư tốt.) - Chiến lược khuyến khích (predispose) sự tin tưởng của các nhà đầu tư.

3. Gây ra sự dễ bị tổn thương:

  • Example: "The lack of sleep predisposed her to illness." (Thiếu ngủ khiến cô ấy dễ bị bệnh.) - Thiếu ngủ gây ra sự dễ bị tổn thương (predispose) cho cô ấy đối với bệnh tật.

Nghĩa của "predispose" thường đi kèm với ý nghĩa của việc tạo ra hoặc định hình một điều gì đó, chứ không phải là đảm bảo chắc chắn.

Cách phát âm: /ˈprɪˌdɪspōz/ (PRID-ih-pohz)

Các từ đồng nghĩa (synonyms) của "predispose" có thể bao gồm:

  • Influence
  • Encourage
  • Promote
  • Lead to
  • Induce

Bạn có thể thử tìm các ví dụ khác sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn về cách sử dụng. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()