Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pregnant nghĩa là mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo. Học cách phát âm, sử dụng từ pregnant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mang thai, giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Từ "pregnant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈpreɡnənt/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pregnant" (mang thai) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo ngữ cảnh:
Đây là cách sử dụng phổ biến và thú vị nhất của từ “pregnant”.
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
Từ “pregnant” là một từ đa nghĩa và mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả sự đầy ắp, tiềm năng, hoặc sự chờ đợi. Hãy lưu ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của nó nhé!
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một trường hợp sử dụng nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "pregnant" trong các loại văn bản khác nhau (thơ, báo chí, văn học)?
The new policy ensures paid leave for employees who are:
a) pregnant
b) parenting
c) promoted
d) relocating
Which word(s) describe(s) a temporary physical condition?
a) exhausted
b) pregnant
c) vegetarian
d) bilingual
The test results showed she was __________, so she immediately quit smoking.
a) infertile
b) pregnant
c) diabetic
Choose the correct sentence:
a) She avoided sushi because she was pregnancy.
b) She avoided sushi because she was pregnant.
c) She avoided sushi because she was gestational.
The study compared __________ women with those who had never conceived.
a) postpartum
b) expecting
c) fertile
d) pregnant
Original: Her doctor advised her to take vitamins because she might conceive soon.
Rewrite: ________________________________________________________.
Original: The company policy discriminates against workers expecting a child.
Rewrite: ________________________________________________________.
Original: She experienced morning sickness during the first trimester. (Không dùng "pregnant")
Rewrite: ________________________________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()