pregnant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pregnant nghĩa là mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo. Học cách phát âm, sử dụng từ pregnant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pregnant

pregnantadjective

mang thai, giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

/ˈprɛɡnənt/
Định nghĩa & cách phát âm từ pregnant

Từ "pregnant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pre - giống như tiếng Việt "pre" trong "prehistoric"
  • gh - giống như tiếng Việt "g" kết hợp với "h" (âm ghép)
  • est - giống như tiếng Việt "est" trong "test"

Tổng hợp: /ˈpreɡnənt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pregnant trong tiếng Anh

Từ "pregnant" (mang thai) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị và đa dạng. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Sử dụng theo nghĩa đen (chính xác):

  • Describes a woman carrying a baby: Đây là nghĩa cơ bản nhất. Ví dụ: "She is pregnant with her first child." (Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.)
  • Describes something full or overflowing: "The market was pregnant with the promise of a good harvest." (Thị trường tràn đầy hứa hẹn về một vụ mùa bội thu.) – Đây là một cách sử dụng ẩn dụ, ám chỉ sự đầy ắp, tiềm năng.

2. Sử dụng theo nghĩa bóng (ẩn dụ):

Đây là cách sử dụng phổ biến và thú vị nhất của từ “pregnant”.

  • Full of potential or ideas: "The room was pregnant with possibilities." (Phòng khách đầy hứa hẹn.) – Phòng có rất nhiều tiềm năng.
  • Rich in something (like flavor, information, or emotion): “The wine was pregnant with the aroma of cherries and spice.” (Ly rượu tràn đầy hương thơm của anh đào và gia vị.) - Rượu có hương vị đậm đà.
  • Filled with something intense: "The atmosphere at the concert was pregnant with excitement." (Không khí tại buổi hòa nhạc tràn ngập sự phấn khích.) - Không khí hồi hộp, náo nhiệt.
  • Waiting to happen (often used for events): "The situation was pregnant with danger." (Tình hình đang tiềm ẩn nguy hiểm.) - Tình hình có nguy cơ xảy ra điều chẳng lành.

Lưu ý quan trọng:

  • "Pregnant" không được sử dụng để chỉ việc "mệt mỏi" hoặc "chán": Trong tiếng Anh, để diễn tả trạng thái mệt mỏi, chán chường, ta dùng các từ như “tired”, “bored”, “exhausted” thay vì “pregnant”.
  • "Pregnant" là một tính từ, không phải là một động từ: Bạn không thể nói "She is pregnant-ing." mà phải dùng "She is pregnant."

Tóm lại:

Từ “pregnant” là một từ đa nghĩa và mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả sự đầy ắp, tiềm năng, hoặc sự chờ đợi. Hãy lưu ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của nó nhé!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một trường hợp sử dụng nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "pregnant" trong các loại văn bản khác nhau (thơ, báo chí, văn học)?

Các từ đồng nghĩa với pregnant

Thành ngữ của từ pregnant

a pregnant pause/silence
an occasion when nobody speaks, although people are aware that there are feelings or thoughts to express
  • There was a pregnant pause before she replied.

Luyện tập với từ vựng pregnant

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After months of trying, she was finally __________ and couldn’t hide her joy.
  2. The doctor confirmed that her symptoms were due to stress, not because she was __________.
  3. The research focused on health outcomes for women who are __________ over the age of 35.
  4. His sudden weight gain led to rumors that he might be __________, which was biologically impossible.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The new policy ensures paid leave for employees who are:
    a) pregnant
    b) parenting
    c) promoted
    d) relocating

  2. Which word(s) describe(s) a temporary physical condition?
    a) exhausted
    b) pregnant
    c) vegetarian
    d) bilingual

  3. The test results showed she was __________, so she immediately quit smoking.
    a) infertile
    b) pregnant
    c) diabetic

  4. Choose the correct sentence:
    a) She avoided sushi because she was pregnancy.
    b) She avoided sushi because she was pregnant.
    c) She avoided sushi because she was gestational.

  5. The study compared __________ women with those who had never conceived.
    a) postpartum
    b) expecting
    c) fertile
    d) pregnant


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Her doctor advised her to take vitamins because she might conceive soon.
    Rewrite: ________________________________________________________.

  2. Original: The company policy discriminates against workers expecting a child.
    Rewrite: ________________________________________________________.

  3. Original: She experienced morning sickness during the first trimester. (Không dùng "pregnant")
    Rewrite: ________________________________________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. pregnant
  2. pregnant
  3. stressed (nhiễu)
  4. overweight (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) pregnant, b) parenting
  2. a) exhausted, b) pregnant
  3. b) pregnant
  4. b) She avoided sushi because she was pregnant.
  5. b) expecting, d) pregnant

Bài 3:

  1. Rewrite: Her doctor advised her to take vitamins because she might become pregnant soon.
  2. Rewrite: The company policy discriminates against pregnant workers.
  3. Rewrite: She experienced morning sickness while carrying a child. (hoặc "during early pregnancy" nếu không bắt buộc loại trừ)

Bình luận ()