Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
punish nghĩa là phạt, trừng phạt. Học cách phát âm, sử dụng từ punish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phạt, trừng phạt

Từ "punish" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích âm tiết:
Mẹo:
Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm "punish" trên YouTube để có hình dung rõ ràng hơn: https://m.youtube.com/watch?v=U-6qVb3w-Xg
Chúc bạn học tốt!
Từ "punish" trong tiếng Anh có nghĩa là "phạt", "trừng phạt". Nó được sử dụng để chỉ hành động khiển trách hoặc gây hậu quả tiêu cực cho ai đó vì đã làm điều sai trái. Dưới đây là cách sử dụng từ "punish" một cách hiệu quả, cùng với các ví dụ và các từ đồng nghĩa để bạn tham khảo:
Lưu ý: "Punish" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với việc "correct". Việc sử dụng "punish" nên được cân nhắc kỹ, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân. Thường thì việc hướng đến việc sửa chữa và dạy dỗ là hiệu quả hơn trong dài hạn.
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng "punish" trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!
Judges have the authority to _________ offenders based on the severity of their crimes.
a) punish
b) reward
c) ignore
d) criticize
The teacher warned that she would _________ anyone caught using their phone during the test.
a) discipline
b) praise
c) punish
d) encourage
To _________ bad behavior, parents should set clear consequences.
a) ignore
b) punish
c) tolerate
d) reinforce
The manager decided to _________ the team with bonuses for their hard work.
a) punish
b) congratulate
c) reward
d) penalize
The new policy aims to _________ employees who violate the code of conduct.
a) penalize
b) punish
c) motivate
d) appreciate
Original: The law imposes fines on those who break traffic rules.
Rewritten: The law punishes those who break traffic rules by imposing fines.
Original: The coach gave extra drills to the players who arrived late.
Rewritten: The coach punished the late players by giving them extra drills.
Original: The judge sentenced the thief to community service.
Rewritten: The judge disciplined the thief by sentencing them to community service.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()