quintessential là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

quintessential nghĩa là tinh túy. Học cách phát âm, sử dụng từ quintessential qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ quintessential

quintessentialadjective

tinh túy

/ˌkwɪntɪˈsenʃl//ˌkwɪntɪˈsenʃl/

Từ "quintessential" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • quīn-tês-sēn-shəl

Phần gạch đầu dòng (ˈkwɪn.tɪs.ɛn.ʃəl)

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • quīn - nghe giống như "queen" (nữ hoàng) nhưng âm "i" ngắn hơn.
  • tês - nghe giống như "tez" (giống tên "Fitzgerald")
  • sēn - nghe giống như "seen" (nhìn thấy)
  • shəl - nghe giống như "shull" (giống như có thêm một âm "l" cuối)

Bạn có thể học cách phát âm chính xác hơn bằng cách nghe từ này được phát âm bởi người bản xứ trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ quintessential trong tiếng Anh

Từ "quintessential" (ˈkwɪntɪsɛʃnəl) là một từ tiếng Anh đầy đủ và thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đại diện cho cái hay nhất hoặc điển hình nhất của một loại hình, phong cách hoặc khái niệm. Nó có nghĩa là "đại diện hoàn hảo" hoặc "tiêu biểu".

Dưới đây là cách sử dụng từ "quintessential" trong tiếng Anh, cùng với ví dụ:

1. Mô tả một yếu tố tiêu biểu của một loại hình hoặc phong cách:

  • Ví dụ: "The red lipstick is the quintessential symbol of Hollywood glamour." (Son màu đỏ là biểu tượng tiêu biểu của vẻ quyến rũ Hollywood.)
  • Ví dụ: "The rainy afternoon in London is quintessential British weather." (Buổi chiều mưa ở London là thời tiết tiêu biểu của nước Anh.)
  • Ví dụ: "Her performance was quintessential Shakespearean, full of passion and dramatic intensity." (Hiệu suất của cô ấy là tiêu biểu theo phong cách Shakespeare, tràn đầy đam mê và kịch tính.)

2. Mô tả một thứ gì đó hoàn hảo hoặc chính xác về mặt lý tưởng:

  • Ví dụ: "He is the quintessential gentleman – polite, considerate, and always willing to help." (Anh ấy là người đàn ông tiêu biểu – lịch sự, chu đáo và luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
  • Ví dụ: "The menu offers a quintessential selection of Italian dishes." ( thực đơn cung cấp chọn lọc các món ăn Ý truyền thống.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • "A quintessential example of..." (Ví dụ điển hình của...) – Ví dụ: "A red telephone box is a quintessential example of British design." (Một hộp điện thoại màu đỏ là ví dụ điển hình về thiết kế Anh.)

Lưu ý:

  • "Quintessential" thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó là chính xác nhất, hoàn hảo nhất, hoặc đại diện nhất cho một khái niệm.
  • Nó mang sắc thái hào nhoáng và có tính chất phong phú.

Lời khuyên:

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ về "quintessential" trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt cách sử dụng của nó một cách hiệu quả nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào của từ "quintessential" không?


Bình luận ()