racquetball là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

racquetball nghĩa là (môn) bóng quần, quần vợt trong nhà. Học cách phát âm, sử dụng từ racquetball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ racquetball

racquetballnoun

(môn) bóng quần, quần vợt trong nhà

/ˈrakɪtˌbɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ racquetball

Phát âm từ "racquetball" trong tiếng Anh như sau:

/ˈrækətˌbɔːl/

Phát âm chi tiết:

  • racquet: /ˈrækət/ - Phát âm "racquet" giống như "racket" nhưng không có âm "k" cuối.
  • ball: /ˈbɔːl/ - Phát âm "ball" như bình thường.

Tóm tắt: /ˈrækətˌbɔːl/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ racquetball trong tiếng Anh

Từ "racquetball" trong tiếng Anh có nghĩa là một môn thể thao dùng vợt và quả bóng, thường được chơi trong một sân hình hộp (hình chữ nhật). Nó là một môn thể thao nhanh và mạnh mẽ, không giống tennis hay badminton.

Dưới đây là cách sử dụng từ "racquetball" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả môn thể thao:

  • "I enjoy playing racquetball at the local gym." (Tôi thích chơi racquetball ở phòng tập địa phương.)
  • "It's a great workout, and racquetball is a lot of fun." (Đây là một bài tập tuyệt vời, và racquetball rất vui.)
  • "We're organizing a racquetball tournament next month." (Chúng tôi đang tổ chức một giải đấu racquetball vào tháng tới.)

2. Chỉ dụng cụ chơi:

  • "He uses a lightweight racquetball racquet." (Anh ấy dùng vợt racquetball nhẹ.)
  • "Be sure to wear proper shoes when playing racquetball." (Hãy chắc chắn rằng bạn đã mặc giày phù hợp khi chơi racquetball.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Racquetball court: Sân racquetball (nơi chơi môn thể thao này).
  • Racquetball game: Trận racquetball.
  • Racquetball player: Vận động viên racquetball.
  • Racquetball equipment: Thiết bị racquetball (vợt, bóng, giày...).

Ví dụ thêm:

  • "Let’s grab some water and head out to the racquetball court." (Hãy lấy nước và ra sân racquetball nào.)
  • "She’s a skilled racquetball player and always wins the matches." (Cô ấy là một tay vợt racquetball giỏi và luôn thắng các trận đấu.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về khía cạnh nào của từ "racquetball" không? Ví dụ như cách chơi, luật lệ, hoặc lịch sử của môn thể thao này?

Các từ đồng nghĩa với racquetball


Bình luận ()