Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
recovery nghĩa là sự bình phục, phục hồi. Học cách phát âm, sử dụng từ recovery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự bình phục, phục hồi

Từ "recovery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈrɪkəvəri) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (kuh).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google: "how to pronounce recovery" hoặc sử dụng các trang web/ứng dụng luyện phát âm như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "recovery" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất cùng với ví dụ:
Lời khuyên:
Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "recovery" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong câu nói về sức khỏe, kinh doanh, hay một lĩnh vực khác?
The economy showed signs of ________ after two years of decline, with GDP growth reaching 3.5%.
Doctors say her ________ from surgery will take approximately six weeks.
The company launched a new ________ strategy to attract younger customers, focusing on social media marketing.
After the data breach, the IT team worked overnight on system ________ to restore all files from backup.
1. The patient is making a remarkable ________ after her accident. A. recovery B. recuperation C. improvement D. rehabilitation
2. Economists predict a slow ________ for the housing market next year. A. recovery B. rebound C. resurgence D. renovation
3. The company had to file for bankruptcy ________ after losing its biggest client. A. protection B. recovery C. insurance D. restructuring
4. Firefighters managed the ________ of three victims trapped in the building. A. rescue B. recovery C. retrieval D. extraction
5. The team's ________ in the second half secured their spot in the finals. A. recovery B. comeback C. resurgence D. collapse
She got better slowly but steadily after the operation. → Her ________________________________________________
It took the company three years to recover financial losses from the lawsuit. → The company's ________________________________________________
The hikers were found safe after being lost in the mountains for two days. → The rescue team completed the ________________________________________________ of the hikers after two days.
(Lưu ý: Câu 4 dùng "restoration" để tránh trùng lặp không cần thiết với câu 1–2, đảm bảo yếu tố nhiễu)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()