red card là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

red card nghĩa là thẻ đỏ. Học cách phát âm, sử dụng từ red card qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ red card

red cardnoun

thẻ đỏ

/ˌrɛd ˈkɑːd/
Định nghĩa & cách phát âm từ red card

Cách phát âm từ "red card" trong tiếng Anh như sau:

  • red: /rɛd/ (như "red" trong tiếng Việt)
  • card: /kɑːrd/ (như "card" trong tiếng Việt, phát âm "kahrrd")

Tổng hợp lại: /rɛd kɑːrd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ red card trong tiếng Anh

Từ "red card" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến bóng đá và một nghĩa khác trong giao tiếp thường ngày:

1. Trong bóng đá:

  • Ý nghĩa: Red card (hay còn gọi là "card red") là một hình phạt trong bóng đá, thường được trao cho một cầu thủ vì hành vi phạm luật nghiêm trọng, chẳng hạn như:
    • Tấn công trái phép: Vô tình phạm luật khi đối mặt với đối thủ.
    • Hành vi xúc phạm: Chửi rủa trọng tài, làm rối loạn tình hình trận đấu, hoặc xúc phạm người khác.
    • Lái xe bóng bằng chân: Sử dụng chân để đánh hoặc đẩy bóng một cách nguy hiểm.
  • Hậu quả: Khi nhận được red card, cầu thủ bị loại khỏi trận đấu và đội bóng của họ phải chơi với ít người.
  • Ví dụ:
    • "The referee showed him a red card for violent conduct." (Trọng tài đã cho anh ta thẻ đỏ vì hành vi bạo lực.)
    • "Liverpool lost the match after receiving a red card in the first half." (Liverpool thua trận sau khi nhận được thẻ đỏ ở hiệp một.)

2. Trong giao tiếp thường ngày (chỉ một sự chỉ trích mạnh mẽ):

  • Ý nghĩa: "Red card" cũng có thể được dùng để mô tả một sự chỉ trích rất mạnh mẽ, một phản ứng dữ dội, hoặc một sự loại bỏ hoàn toàn sự ủng hộ đối với một điều gì đó. Nó gợi ý rằng bạn đã hết kiên nhẫn và không còn cho phép/ủng hộ điều đó nữa.
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong các tình huống khi bạn đã cố gắng giải thích hoặc thuyết phục, nhưng không thành công.
  • Ví dụ:
    • "I've given them a red card – I'm not dealing with this anymore." (Tôi đã loại bỏ họ – tôi không còn muốn xử lý vấn đề này nữa.)
    • "He got a red card from his boss after making a series of mistakes." (Chủ tịch điều hành đã loại bỏ anh ta sau khi anh ta mắc một loạt sai sót.)

Tóm lại:

  • Bóng đá: Thẻ đỏ, hình phạt loại bỏ cầu thủ.
  • Giao tiếp thường ngày: Một sự chỉ trích hoặc loại bỏ mạnh mẽ (đã hết kiên nhẫn).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "red card" trong tiếng Anh!


Bình luận ()