Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
referee nghĩa là trọng tài. Học cách phát âm, sử dụng từ referee qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trọng tài

Từ "referee" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "referee" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Lưu ý:
Cách tốt nhất để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "referee" là xem nó trong ngữ cảnh thực tế.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "Referees in soccer" (trọng tài bóng đá)?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Who is responsible for ensuring fair play during a soccer match?
A. referee
B. spectator
C. umpire
D. mediator
Which of the following roles might be involved in evaluating a research paper for a scientific journal?
A. referee
B. editor
C. consultant
D. reviewer
In some sports, when a decision is unclear, the main ________ may consult with assistant ________ to review the play.
A. referee
B. judge
C. referee team
D. panel
When resolving workplace conflicts, a neutral third party who helps negotiate is often called a:
A. referee
B. mediator
C. supervisor
D. arbitrator
Which word can be used to describe someone who provides a recommendation for a job applicant?
A. referee
B. reference
C. referee letter
D. endorser
Bài tập 3: Viết lại câu
The person in charge of the football game made a controversial call in the final minutes.
→ Rewrite using "referee": ___________________________________________________________
The academic paper was sent to experts who would assess its quality before publication.
→ Rewrite using "referee": ___________________________________________________________
He was asked to speak on behalf of his former colleague when applying for the scholarship.
→ Rewrite without using "referee": ____________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()