Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
refrigerator nghĩa là tủ lạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ refrigerator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tủ lạnh

Từ "refrigerator" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ˈrɛˌfrɪdʒəˌrætər/
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "refrigerator" (hay còn gọi là "fridge") là một từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ một thiết bị điện lạnh dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống lạnh. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "refrigerator" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc cách phân biệt nó với các từ liên quan như “freezer” (tủ đông)?
Which of the following appliances is essential for preserving food at low temperatures?
a) Blender
b) Refrigerator
c) Microwave
d) Toaster
Choose the correct words to complete the sentence:
"If you don’t store leftovers properly in the ________, they might spoil quickly."
a) cupboard
b) refrigerator
c) oven
d) freezer
(Multiple answers possible) What can help reduce energy consumption in a household?
a) Regularly defrosting the refrigerator
b) Leaving the freezer door open
c) Using an energy-efficient refrigerator
d) Filling the fridge with warm food
Which of these items is typically NOT stored in a refrigerator?
a) Eggs
b) Bread
c) Pots and pans
d) Yogurt
The word "________" refers to a cooling device used in laboratories, not households.
a) Refrigerator
b) Freezer
c) Chiller
d) Cold storage unit
Original: "The fridge is too small for our family’s needs."
Rewrite: "The refrigerator is not spacious enough for our family’s requirements."
Original: "She forgot to put the vegetables in the cooler."
Rewrite: "She neglected to place the vegetables in the refrigerator."
Original: "Please don’t leave the ice cream outside the freezer."
Rewrite: "Make sure to store the ice cream in the freezer." (Không dùng "refrigerator")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()