Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
refund nghĩa là hoàn lại, trả lại. Học cách phát âm, sử dụng từ refund qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hoàn lại, trả lại

Từ "refund" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên âm: /rɪˈfʌnd/
Phát âm đầy đủ: rɪ-ˈfʌnd
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "refund" trong tiếng Anh có nghĩa là "hoàn tiền" hoặc "trả lại tiền". Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, kèm theo ví dụ:
Một số cách sử dụng khác:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "refund" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: refund, compensation, discount, reimbursement.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The store policy states that they do not offer a ___________ on sale items. A. refund B. return C. rebate D. exchange
After the project was cancelled, the client demanded a full ___________ of their initial deposit. A. refund B. repayment C. compensation D. discount
We are unable to provide a ___________ because the product has been opened and used. A. refund B. credit note C. warranty D. replacement
The hotel manager offered a 20% ___________ on our next stay as an apology for the poor service. A. discount B. refund C. commission D. deduction
Employees can claim a ___________ for any out-of-pocket expenses incurred during the conference. A. reimbursement B. refund C. salary D. bonus
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()