Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
relax nghĩa là giải trí, nghỉ ngơi. Học cách phát âm, sử dụng từ relax qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giải trí, nghỉ ngơi

Từ "relax" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Mẹo:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "relax" trong tiếng Anh có nghĩa là thư giãn, xả hơi, giải tỏa căng thẳng. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "relax" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như sử dụng "relax" trong một câu văn?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"You should ______ before the presentation to reduce anxiety."
A. relax
B. rest
C. relief
D. relieve
Choose the correct option(s):
"The yoga class helps participants ______ both mentally and physically."
A. relax
B. relief
C. relaxing
D. to relax
Which sentence uses the word correctly in an academic context?
A. The experiment was designed to relax the participants.
B. The results may relax the strict assumptions previously held.
C. Participants were instructed to relax their breathing.
D. Relax, the data collection is almost complete.
Identify the correct usage:
"The strict rules at work don’t allow employees to ______ too much during office hours."
A. relax
B. relief
C. relieve
D. relaxed
Which option(s) is/are grammatically correct and contextually appropriate?
"To maintain good health, it’s important to ______ regularly."
A. relax
B. rest
C. relief
D. relieved
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "relax":
"She found it hard to calm down after the argument."
→ She found it hard to ______ after the argument.
Rewrite using "relax":
"The instructions said to keep your arms loose and not tense."
→ The instructions said to ______ your arms.
Rewrite without using "relax" (use a suitable alternative):
"He needs to relax his grip on the project to let others contribute."
→ He needs to ______ his grip on the project to let others contribute.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()