Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
rented nghĩa là được thuê, được mướn. Học cách phát âm, sử dụng từ rented qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
được thuê, được mướn

Từ "rented" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "rented" là dạng quá khứ của động từ "rent" (thuê). Dưới đây là cách sử dụng từ "rented" trong tiếng Anh, cùng với ví dụ và một vài lưu ý:
Cấu trúc: rented + noun (thuê một cái gì đó) hoặc rented + pronoun + verb (infinitive) (thuê cho ai đó để làm gì)
Ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
"Rented" là dạng quá khứ phân từ (past participle) của "rent". Nó có thể được sử dụng với các động từ nối (linking verbs) như 'be' để diễn tả một trạng thái hoặc kết quả. Ví dụ: "The apartment is rented." (Căn hộ đã được thuê.)
"Rent" (hiện tại) và "rented" (quá khứ) là hai dạng khác nhau của cùng một động từ. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn dạng phù hợp.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "rented" không? Ví dụ như:
After moving to Paris, Maria decided to:
a) buy a house
b) rented an apartment
c) leased a car
d) borrowed a bike
Which of the following describe temporary use of property? (Chọn 2 đáp án)
a) rented
b) owned
c) leased
d) sold
The equipment for the event was ________ from a local supplier.
a) rented
b) bought
c) donated
d) stolen
To reduce costs, startups often ________ shared workspaces instead of leasing permanent offices.
a) purchase
b) rent
c) occupy
d) abandon
The landlord accused the tenant of not paying for the ________ garage.
a) destroyed
b) rented
c) misplaced
d) borrowed
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()