Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
reproduction nghĩa là (quá trình) sinh sản. Học cách phát âm, sử dụng từ reproduction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(quá trình) sinh sản

Từ "reproduction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh. Bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "reproduction" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "reproduction" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which term best describes the biological process of creating new individuals of the same species?
A. replication
B. reproduction
C. duplication
D. regeneration
The unauthorized __________ of copyrighted material is illegal in most countries.
A. reproduction
B. distribution
C. reproduction and distribution
D. revision
In mammals, sexual __________ involves the fusion of male and female gametes.
A. reproduction
B. evolution
C. development
D. propagation
Which of the following refers to making a copy of a document or image?
A. reproduction
B. printing
C. reproduction and printing
D. interpretation
The rapid __________ of data across social media platforms can spread misinformation.
A. transmission
B. reproduction
C. circulation
D. replication
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "reproduction":
→ "The ability of living things to have babies or produce young is essential for species survival."
Rewrite the sentence using "reproduction":
→ "The film was shown again on television last night."
Rewrite the sentence without using "reproduction", using a suitable alternative:
→ "The study focuses on how animals create offspring in the wild."
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()