reproductive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reproductive nghĩa là sinh sản. Học cách phát âm, sử dụng từ reproductive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reproductive

reproductiveadjective

sinh sản

/ˌriːprəˈdʌktɪv//ˌriːprəˈdʌktɪv/

Phát âm từ "reproductive" trong tiếng Anh như sau:

/ˌrɛprəˈdʊktɪv/

Phân tích từng phần:

  • re-: /riː/ (giống như "ri" trong "red")
  • pro-: /prə/ (giống như "pr" trong "proud")
  • ductive: /ˌrɛdʊktɪv/
    • duc: /dʊk/ (giống như "duc" trong "duck")
    • tive: /tɪv/ (giống như "tiv" trong "gift")

Tổng hợp: riː prə dʊk tɪv

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reproductive trong tiếng Anh

Từ "reproductive" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến khả năng sinh sản và khả năng tạo ra thế hệ mới. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Miêu tả khả năng sinh sản:

  • adjective (danh từ rút gọn): dùng để miêu tả một cái gì đó có khả năng sinh sản.

    • Reproductive capability: Khả năng sinh sản
    • Reproductive organs: Cơ quan sinh sản
    • A reproductive animal: Một loài động vật có khả năng sinh sản
    • Reproductive health: Sức khỏe sinh sản
    • Reproductive rights: Quyền sinh sản
  • verb (dạng động từ): dùng để mô tả hành động sinh sản.

    • Animals are reproductive: Động vật có khả năng sinh sản.
    • The plant is reproducing by seeds: Cây đó sinh sản bằng hạt.

2. Trong lĩnh vực sinh học và y học:

  • reproductive system (hệ sinh sản): Hệ thống cơ quan liên quan đến sinh sản ở động vật và thực vật (ví dụ: hệ sinh sản ở người bao gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo…).
  • reproductive technology (công nghệ sinh sản): Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trữ tinh trùng, trữ trứng,...
  • reproduction (sinh sản): Quá trình tạo ra thế hệ mới.

3. Trong văn học và ngôn ngữ đời sống:

  • Đôi khi, "reproductive" được sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ những hành vi lặp đi lặp lại, hoặc những việc làm mang tính lặp đi lặp lại, không có sự sáng tạo. Ví dụ: "He has a reproductive mind – he keeps repeating the same mistakes." (Ông ta có một tư duy lặp đi lặp lại – ông ta cứ cứ lặp lại những sai lầm đó.) – Cách sử dụng này ít phổ biến hơn.

Ví dụ cụ thể:

  • “Women should have reproductive rights.” (Phụ nữ nên có quyền sinh sản.)
  • “The reproductive system is complex and delicate.” (Hệ sinh sản rất phức tạp và mong manh.)
  • “Researchers are studying the reproductive cycles of dolphins.” (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chu kỳ sinh sản của loài cá heo.)
  • "The company plans to expand its reproductive capabilities next year." (Công ty dự định mở rộng khả năng sinh sản của mình vào năm tới.)

Tổng kết:

“Reproductive” thường liên quan đến khả năng sinh sản, cơ quan sinh sản, hoặc các công nghệ liên quan đến sinh sản. Để hiểu rõ hơn nghĩa của từ này, cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "reproductive" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể như y học, sinh học, hay các vấn đề xã hội liên quan đến sinh sản?


Bình luận ()