Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
resign nghĩa là từ chức, thôi việc. Học cách phát âm, sử dụng từ resign qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
từ chức, thôi việc

Từ "resign" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần chia thành âm tiết là "rhīz-ēn".
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "resign" trong tiếng Anh có nghĩa là từng bước từ bỏ, từ chức, từ bỏ một thứ gì đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, nhưng cũng có thể áp dụng trong các tình huống khác.
Dưới đây là cách sử dụng từ "resign" một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:
Một số lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "resign" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: resign, retire, dismiss, quit.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
Due to the constant pressure and lack of support, she finally decided to ________. A. resign B. quit C. retire D. fire
The board of directors requested that he ________ his post following the financial irregularities. A. resign B. step down C. promote D. hire
After 30 years of service, Mr. Thompson is finally going to ________ next month. A. resign B. retire C. quit D. lay off
The company had to ________ several staff members because of the economic downturn. A. resign B. lay off C. dismiss D. make redundant
She chose to ________ from the committee because she disagreed with their new environmental policy. A. resign B. quit C. withdraw D. recruit
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()