Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
retired nghĩa là ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc. Học cách phát âm, sử dụng từ retired qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc

Từ "retired" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.
Phần chia nhỏ như sau:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như Google Translate, Forvo: https://forvo.com/word/retired/
Chúc bạn học tốt!
Từ "retired" có rất nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Ngừng công việc | He retired after 30 years of service. |
| Thú vui sau nghỉ hưu | She retired to painting and reading. |
| Loại bỏ, ngừng sử dụng | The company retired the product line. |
Lưu ý: "Retired" thường được sử dụng với các danh từ như "from," "to," "at," hoặc "in."
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "retired" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn có.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()