retired là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

retired nghĩa là ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc. Học cách phát âm, sử dụng từ retired qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ retired

retiredadjective

ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc

/rɪˈtʌɪəd/
Định nghĩa & cách phát âm từ retired

Từ "retired" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rɪˈtɪərd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Phần chia nhỏ như sau:

  • - như tiếng "hi" trong tiếng Việt
  • ˈtɪərd - "tijd" nhưng phát âm ngắn gọn hơn, với nguyên âm "i" ngắn và "erd" gần giống "erd" trong tiếng Đức, nhưng được phát âm nhanh và ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như Google Translate, Forvo: https://forvo.com/word/retired/

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ retired trong tiếng Anh

Từ "retired" có rất nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Chia tay sự nghiệp (nếu là người):

  • Meaning: To stop working in one's profession or career.
  • Ví dụ:
    • "He retired from his job as a teacher last year." (Ông ấy đã nghỉ hưu dạy vào năm ngoái.)
    • "My parents retired to Florida to enjoy a relaxed life." (Bố mẹ tôi đã chuyển đến Florida để hưởng một cuộc sống thư thái.)
    • "She retired early and now spends her days traveling." (Cô ấy nghỉ hưu sớm và bây giờ dành những ngày để đi du lịch.)

2. Các hoạt động hoặc thú vui sau khi nghỉ hưu (dành cho cả người và các đối tượng khác):

  • Meaning: Engaged in leisure activities or hobbies.
  • Ví dụ:
    • "Since he retired, he's been volunteering at the local animal shelter." (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.)
    • "She retired to knitting and gardening." (Cô ấy nghỉ hưu để tập trung vào dệt kim và làm vườn.)
    • "The company retired the old model and released a newer version." (Công ty đã ngừng sản xuất mẫu cũ và ra mắt phiên bản mới.) (Đây là nghĩa bóng, "retired" có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng sử dụng.)

3. Nghỉ hưu (đối với các đối tượng khác, không phải con người):

  • Meaning: To become obsolete or no longer in use. (Thường dùng với máy móc, sản phẩm)
  • Ví dụ:
    • "The company retired the model after 10 years of production." (Công ty đã ngừng sản xuất mẫu này sau 10 năm sản xuất.)
    • "The old phone was retired and replaced with a smartphone." (Điện thoại cũ đã bị loại bỏ và thay thế bằng điện thoại thông minh.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Ngừng công việc He retired after 30 years of service.
Thú vui sau nghỉ hưu She retired to painting and reading.
Loại bỏ, ngừng sử dụng The company retired the product line.

Lưu ý: "Retired" thường được sử dụng với các danh từ như "from," "to," "at," hoặc "in."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "retired" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn có.

Luyện tập với từ vựng retired

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After working for 40 years, Mr. Thompson finally _____ and moved to the countryside.
  2. The company offered a farewell party for all _____ employees last Friday.
  3. She decided to _____ early to focus on her passion for painting.
  4. Despite his age, he refuses to _____ and continues to work as a consultant.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. My grandfather _____ last year after decades as a teacher.
    a) retired
    b) resigned
    c) fired
    d) promoted
  2. Which words describe someone no longer working due to age? (Chọn 2 đáp án)
    a) retired
    b) unemployed
    c) pensioned
    d) hired
  3. The _____ soldier now volunteers at a local charity.
    a) injured
    b) retired
    c) employed
    d) tired
  4. After _____, she traveled around the world.
    a) quitting
    b) retiring
    c) graduating
    d) applying
  5. He plans to _____ at 60 and start a small business.
    a) retire
    b) resign
    c) dismiss
    d) expire

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He stopped working last month after 35 years at the factory.
    Rewrite: _____
  2. Original: She no longer works because she reached the age of 65.
    Rewrite: _____
  3. Original: My uncle left his job to take care of his health.
    Rewrite: _____

Đáp án:

Bài 1:

  1. retired
  2. retired
  3. resign / retire (từ gây nhiễu: "resign" cũng đúng nhưng nghĩa khác)
  4. retire

Bài 2:

  1. a) retired
  2. a) retired, c) pensioned
  3. b) retired
  4. b) retiring
  5. a) retire

Bài 3:

  1. He retired last month after 35 years at the factory.
  2. She retired after reaching the age of 65.
  3. My uncle quit his job to take care of his health. (Không dùng "retired")

Bình luận ()