Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
rooster nghĩa là gà trống. Học cách phát âm, sử dụng từ rooster qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gà trống

Phát âm từ "rooster" trong tiếng Anh như sau:
Các nguyên âm được phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "rooster" (cặp mái) trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến nghĩa đen và nghĩa bóng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Ví dụ:
A roosterish man: Một người đàn ông tự tin, kiêu ngạo, thích thể hiện bản thân, đôi khi hơi bảo thủ và cứng nhắc, giống như gà trống bảo vệ lãnh thổ. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong nghĩa bóng.
Rooster of the field/sky: Một người đàn ông hay một người phụ nữ tự tin, lẫy lừng, thu hút sự chú ý. (Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài nổi bật.)
Lưu ý quan trọng:
Bạn có thể tìm thấy thêm nhiều ví dụ và giải thích chi tiết trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "rooster" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to a male chicken?
A. Hen
B. Rooster
C. Cock
D. Drake
Which word might be used in a children’s book to describe the animal that crows at sunrise?
A. Rooster
B. Owl
C. Roaster
D. Chicken
In a farm setting, which animal is most likely responsible for fertilizing eggs?
A. Rooster
B. Turkey
C. Pullet
D. Gander
Which of the following is NOT a type of bird commonly found on a poultry farm?
A. Rooster
B. Peahen
C. Roaster
D. Duck
Which word is often used in idioms to describe someone who is aggressive or boastful?
A. Chicken
B. Rooster
C. Pigeon
D. Stag
Bài tập 3: Viết lại câu
The male chicken made a loud noise early in the morning.
→ Rewrite the sentence using the word "rooster".
On the farm, the large, colorful bird with a red comb was standing on the fence.
→ Rewrite the sentence to include the word "rooster".
The male bird crowed loudly to mark its territory.
→ Rewrite the sentence without using "rooster", but keep the meaning.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()