Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
run away nghĩa là chạy trốn, bỏ chạy. Học cách phát âm, sử dụng từ run away qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chạy trốn, bỏ chạy

Cách phát âm từ "run away" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /rʌn əˈweɪ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/run-away
Chúc bạn học tốt!
Từ "run away" trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Run away" có nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống khó khăn, thường là vì sợ hãi hoặc muốn tránh trách nhiệm.
Trong ngữ cảnh thể thao, "run away" có nghĩa là chạy rất nhanh, vượt lên người khác.
"Run away" cũng có thể được sử dụng để mô tả việc máy móc đang hoạt động, thường là xe đẩy, xe kéo...
Phân biệt "run away" với "get away":
Lưu ý: Khi sử dụng "run away", thường đi kèm với giới từ "from" để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang trốn chạy. Ví dụ: "run away from home" (bỏ trốn khỏi nhà), "run away from trouble" (bỏ trốn khỏi rắc rối).
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích rõ hơn về cách sử dụng cụ thể của từ "run away".
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không sử dụng "run away").
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
When the fire alarm rang, everyone tried to ___________ the building as quickly as possible. A. run away B. evacuate C. escape D. run off
It is impossible to ___________ your past forever; eventually, you have to confront your mistakes. A. run away from B. escape C. run out of D. avoid
The suspect ___________ when he saw the patrol car approaching the intersection. A. ran away B. ran off C. ran into D. fled
We have ___________ time, so we need to make a decision immediately. A. run away from B. run out of C. run off D. exhausted
The stray dog ___________ as soon as I tried to pet it. A. ran away B. ran off C. ran over D. ran into
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()