run away là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

run away nghĩa là chạy trốn, bỏ chạy. Học cách phát âm, sử dụng từ run away qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ run away

run awayverb

chạy trốn, bỏ chạy

/rʌn//rʌn/
Định nghĩa & cách phát âm từ run away

Cách phát âm từ "run away" trong tiếng Anh như sau:

  • Run: /rʌn/ (như "run" trong tiếng Việt)
  • Away: /əˈweɪ/ (âm đầu kéo dài một chút, giống như "a way")

Kết hợp lại: /rʌn əˈweɪ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/run-away

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ run away trong tiếng Anh

Từ "run away" trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Thoát chạy, bỏ trốn:

Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Run away" có nghĩa là trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống khó khăn, thường là vì sợ hãi hoặc muốn tránh trách nhiệm.

  • Ví dụ:
    • "He ran away from home because he didn't want to face his parents." (Anh ấy bỏ trốn nhà vì không muốn đối mặt với bố mẹ.)
    • "The thief ran away with the stolen money." (Kẻ trộm thoát chạy với số tiền bị đánh cắp.)
    • "She ran away from her abusive boyfriend." (Cô ấy bỏ trốn khỏi bạn trai bạo hành.)

2. Chạy (thể thao):

Trong ngữ cảnh thể thao, "run away" có nghĩa là chạy rất nhanh, vượt lên người khác.

  • Ví dụ:
    • "The runner ran away from the pack." (Chạy bộ ấy vượt lên cả nhóm chạy.)
    • "The team ran away with the game in the second half." (Đội bóng ấy vượt lên giành chiến thắng trong hiệp thứ hai.)

3. Vận hành (máy móc):

"Run away" cũng có thể được sử dụng để mô tả việc máy móc đang hoạt động, thường là xe đẩy, xe kéo...

  • Ví dụ:
    • "The forklift ran away across the warehouse." (Xe nâng vận hành ngang qua kho hàng.)

Phân biệt "run away" với "get away":

  • Run away: Tập trung vào việc trốn hoặc thoát chạy.
  • Get away: Tập trung vào việc tránh thoát, thoát khỏi một thứ gì đó, có thể là một điều khó khăn, một vụ bắt giữ,...

Lưu ý: Khi sử dụng "run away", thường đi kèm với giới từ "from" để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang trốn chạy. Ví dụ: "run away from home" (bỏ trốn khỏi nhà), "run away from trouble" (bỏ trốn khỏi rắc rối).

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích rõ hơn về cách sử dụng cụ thể của từ "run away".

Luyện tập với từ vựng run away

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (Lưu ý: Có những câu không sử dụng "run away").

  1. The young boy decided to ___________ from home after a heated argument with his parents.
  2. The manager tried to ___________ from his responsibilities when the project failed, but the board held him accountable.
  3. Please don't ___________ the truth; you need to face the consequences of your actions.
  4. The thief managed to ___________ before the police arrived at the scene.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (Có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. When the fire alarm rang, everyone tried to ___________ the building as quickly as possible. A. run away B. evacuate C. escape D. run off

  2. It is impossible to ___________ your past forever; eventually, you have to confront your mistakes. A. run away from B. escape C. run out of D. avoid

  3. The suspect ___________ when he saw the patrol car approaching the intersection. A. ran away B. ran off C. ran into D. fled

  4. We have ___________ time, so we need to make a decision immediately. A. run away from B. run out of C. run off D. exhausted

  5. The stray dog ___________ as soon as I tried to pet it. A. ran away B. ran off C. ran over D. ran into


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.

  1. The prisoner escaped from the prison last night. (Sử dụng "run away")
  2. Instead of facing the problem, he chose to avoid it. (Sử dụng "run away")
  3. The company is rapidly depleting its financial reserves. (Không được sử dụng "run away", sử dụng cụm từ thay thế phù hợp)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. run away (The young boy decided to run away from home...)
  2. run away (The manager tried to run away from his responsibilities...)
  3. hide/conceal (Please don't hide/conceal the truth...)
  4. escape/flee (The thief managed to escape/flee before the police arrived...)

Bài tập 2:

  1. B, C (evacuate, escape)
  2. A, B, D (run away from, escape, avoid)
  3. A, B, D (ran away, ran off, fled)
  4. B, D (run out of, exhausted)
  5. A, B (ran away, ran off)

Bài tập 3:

  1. The prisoner ran away from the prison last night.
  2. Instead of facing the problem, he chose to run away from it.
  3. The company is rapidly running out of its financial reserves.

Bình luận ()