sailor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sailor nghĩa là thủy thủ. Học cách phát âm, sử dụng từ sailor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sailor

sailornoun

thủy thủ

/ˈseɪlə/
Định nghĩa & cách phát âm từ sailor

Từ "sailor" (người chèo thuyền buồm) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • s - phát âm như âm "s" trong "sun"
  • ai - phát âm như âm "ai" trong "eye"
  • l - phát âm như âm "l" trong "lion"
  • o - phát âm như âm "o" trong "go"
  • r - phát âm như âm "r" cuối từ (r nhẹ, không giống âm "r" nặng trong tiếng Việt)

Tổng hợp lại, phát âm của "sailor" là: ˈseɪlə (âm nhấn mạnh vào âm đầu).

Bạn có thể tham khảo các công cụ phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sailor trong tiếng Anh

Từ "sailor" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc làm và nghề nghiệp, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Nghĩa đen (Chính xác nhất):

  • Người thợ lượn thuyền: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "sailor". Nó chỉ những người làm việc trên thuyền, chuyên môn về việc điều khiển thuyền bằng cánh buồm.
    • Ví dụ: "He is a sailor and has travelled the world." (Anh ấy là một người thợ lượn thuyền và đã đi du lịch khắp thế giới.)
    • Ví dụ: "The sailors were preparing the ship for the voyage." (Những người thợ lượn thuyền đang chuẩn bị con tàu cho chuyến đi.)

2. Nghĩa bóng (Ít phổ biến hơn, mang tính hình tượng):

  • Người có tinh thần phiêu lưu: Đôi khi, "sailor" được dùng để miêu tả một người có tinh thần mạo hiểm, thích khám phá, tự do và không ngại đối mặt với khó khăn. Nghĩa này hơi trang trọng và ít dùng hơn.
    • Ví dụ: "He’s a sailor at heart – always seeking new adventures." (Anh ấy là một người có tinh thần phiêu lưu trong con người – luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
  • Người có kinh nghiệm sống: Cũng có thể dùng "sailor" để chỉ một người đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc sống, trở nên khôn ngoan và trưởng thành.
    • Ví dụ: "After years at sea, he became a wise sailor." (Sau nhiều năm làm việc trên biển, anh ấy trở thành một người khôn ngoan.)

3. Các từ liên quan đến "sailor":

  • Sailboat: Thuyền buồm (không cần cánh buồm)
  • Sail: Cánh buồm
  • Sailboat race: Giải đua thuyền buồm
  • Sailor’s hat: Mũ của người thợ lượn thuyền

Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh, "sailor" có thể ám chỉ một người có nhiều vết sẹo hoặc tổn thương do công việc nguy hiểm trên biển (thường là về thể chất).

Lời khuyên:

Để sử dụng "sailor" một cách chính xác, hãy luôn xem xét ngữ cảnh cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, nó sẽ chỉ những người làm việc trên thuyền. Nếu muốn dùng theo nghĩa bóng, hãy cân nhắc xem có từ nào phù hợp hơn để diễn tả ý bạn một cách rõ ràng và tự nhiên hơn không.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "sailor" trong một tình huống nhất định, hãy cứ hỏi nhé!

Thành ngữ của từ sailor

a good/bad sailor
a person who rarely/often becomes sick at sea

    Bình luận ()