deckhand là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deckhand nghĩa là che phủ. Học cách phát âm, sử dụng từ deckhand qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deckhand

deckhandnoun

che phủ

/ˈdekhænd//ˈdekhænd/

Phát âm từ "deckhand" trong tiếng Anh như sau:

  • dek - giống như "deck" (mặt sàn tàu)
  • hand - giống như "hand" (tay)

Vậy, tổng thể phát âm là: dek-hand

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deckhand trong tiếng Anh

Từ "deckhand" trong tiếng Anh có nghĩa là thuyền viên sàn. Đây là người làm việc trên sàn tàu, thực hiện các công việc liên quan đến bảo trì, vệ sinh và hỗ trợ các hoạt động trên tàu. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Deckhand: A sailor who performs routine duties on the deck of a ship or boat, such as cleaning, painting, and assisting with cargo handling. (Thuyền viên sàn: Một người thủy thủ làm các công việc thường xuyên trên sàn tàu, chẳng hạn như dọn dẹp, sơn sửa và hỗ trợ khi xếp hàng hóa.)

2. Công việc của thuyền viên sàn:

  • Vệ sinh: Lau dọn sàn tàu, boong tàu, và các thiết bị trên boong.
  • Bảo trì: Sơn, vá tàu, kiểm tra và bảo trì các thiết bị trên tàu.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ thuyền trưởng và các thuyền viên khác trong việc xếp hàng hóa lên tàu, hạ tàu, và các hoạt động khác.
  • Thao tác: Thường xuyên làm việc với dây, phanh, và các thiết bị liên quan để đảm bảo an toàn cho tàu.
  • Thận trọng: Cần khỏe mạnh về thể chất, sẵn sàng làm việc ngoài trời trong thời tiết khắc nghiệt.

3. Cách sử dụng trong câu:

  • "The deckhand was busy scrubbing the deck." (Thuyền viên sàn đang bận lau sàn tàu.)
  • "He's a skilled deckhand with years of experience." (Anh ấy là một thuyền viên sàn lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.)
  • "The captain relies on his deckhand to perform routine maintenance." (Thuyền trưởng dựa vào thuyền viên sàn của mình để thực hiện bảo trì thường xuyên.)
  • "As a deckhand, he had to work long hours in all kinds of weather." (Với vai trò thuyền viên sàn, anh ấy phải làm việc nhiều giờ trong mọi loại thời tiết.)

4. Liên quan đến ngành hàng hải:

Từ "deckhand" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hàng hải, du thuyền, tàu đánh cá, và các loại tàu khác.

Tóm lại, "deckhand" là một nghề nghiệp quan trọng trong ngành hàng hải, đòi hỏi sức khỏe tốt, khả năng làm việc nhóm và tinh thần trách nhiệm cao.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào đó liên quan đến từ "deckhand" không? Ví dụ như:

  • Các kỹ năng cần thiết cho một thuyền viên sàn?
  • Lộ trình nghề nghiệp của một thuyền viên sàn?
  • Sự khác biệt giữa thuyền viên sàn và các vị trí khác trên tàu?

Bình luận ()