scissors là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

scissors nghĩa là cái kéo. Học cách phát âm, sử dụng từ scissors qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ scissors

scissorsnoun

cái kéo

/ˈsɪzəz/
Định nghĩa & cách phát âm từ scissors

Từ "scissors" (kéo) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈskɪt.sərz

Phát âm chi tiết:

  1. ˈskɪt - Phát âm giống như từ "sit" nhưng kéo dài thêm.
  2. sərz - Phát âm như "s" + "er" + "z" (kết thúc bằng âm "z").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ scissors trong tiếng Anh

Từ "scissors" trong tiếng Anh có nghĩa là kéo. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Noun (Danh từ):

  • Công cụ: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "scissors" - một công cụ gồm hai lưỡi dao được nối với nhau bằng tay cầm.

    • Example: "I need to cut this paper with scissors." (Tôi cần cắt tờ giấy này bằng kéo.)
    • Example: "Please hand me the scissors." (Làm ơn đưa kéo cho tôi.)
  • Số ít (được dùng khi nói về mớ kéo):

    • Example: "He kept the scissors together." (Anh ấy giữ kéo lại với nhau.)

2. Verb (Động từ - dạng nguyên thể):

  • Cắt bằng kéo: “Scissors” có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động cắt bằng kéo.
    • Example: "She scissors the cake." (Cô ấy cắt bánh.) - Cách này ít phổ biến hơn, thường bạn sẽ nói "She cuts the cake."

Các cụm từ thường gặp với "scissors":

  • Scissors sharp: Kéo sắc
  • Scissors glue: Kéo dán (kéo có đầu nhọn để dùng với keo)
  • Pair of scissors: Một đôi kéo
  • To use scissors: Sử dụng kéo

Lời khuyên:

Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ sử dụng "scissors" với nghĩa danh từ (công cụ). “Cut” là động từ phổ biến hơn để biểu thị hành động cắt.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "scissors" không?

Các từ đồng nghĩa với scissors

Luyện tập với từ vựng scissors

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Please pass me the ______; I need to cut this paper.
  2. She accidentally dropped the ______, and one of the blades chipped.
  3. The tailor used a sharp ______ to trim the excess fabric.
  4. He opened the package with a ______ because the tape was too strong.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which tool(s) are essential for cutting paper?
    a) Glue
    b) Scissors
    c) Ruler
    d) Pencil

  2. What should you avoid running with for safety reasons?
    a) Scissors
    b) Ball
    c) Book
    d) Shoes

  3. The hairdresser grabbed the ______ to trim her client’s bangs.
    a) Comb
    b) Razor
    c) Scissors
    d) Blow dryer

  4. ______ are often used in crafts or office work.
    a) Staplers
    b) Scissors
    c) Markers
    d) Erasers

  5. If you need to divide a sheet into two equal parts, you might use:
    a) A calculator
    b) A knife
    c) Scissors
    d) A compass


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "Can you give me the tool for cutting this ribbon?"
    Rewrite: ______

  2. Original: "The teacher asked us to bring a cutting instrument for the art project."
    Rewrite: ______

  3. Original: "He sliced the cardboard with a sharp object."
    Rewrite: ______


Đáp án

Bài 1:

  1. scissors
  2. scissors
  3. knife / scalpel (nhiễu)
  4. box cutter / knife (nhiễu)

Bài 2:

  1. b) Scissors
  2. a) Scissors
  3. c) Scissors
  4. b) Scissors
  5. b) A knife / c) Scissors (cả hai đều hợp lý)

Bài 3:

  1. Rewrite: "Can you pass me the scissors to cut this ribbon?"
  2. Rewrite: "The teacher asked us to bring scissors for the art project."
  3. Rewrite: "He cut the cardboard with a utility knife." (không dùng "scissors")

Bình luận ()