Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
scream nghĩa là gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to. Học cách phát âm, sử dụng từ scream qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gào thét, kêu lên, tiếng thét, tiếng kêu to

Từ "scream" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Mẹo luyện tập:
Chúc bạn thành công!
Từ "scream" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Các sắc thái nghĩa và cách diễn đạt khác:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "scream" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như: "scream" trong phim kinh dị, hoặc "scream" khi tức giận?
The witness claimed the suspect let out a loud:
a) whisper
b) scream
c) murmur
d) sigh
Which words describe a sudden, high-pitched sound? (Multiple answers possible)
a) shout
b) scream
c) laughter
d) yell
The teacher asked the students not to __________ during the exam.
a) scream
b) discuss
c) whisper
d) write
In horror movies, characters often __________ when they see something frightening.
a) smile
b) scream
c) run
d) laugh
She was so angry that she could only __________ a few words.
a) sing
b) scream
c) mutter
d) shout
Original: "Stop shouting!" the manager said angrily.
Rewrite: "__________!" the manager yelled in frustration.
Original: The audience cheered loudly when the performer arrived.
Rewrite: The audience let out a deafening __________ when the performer arrived.
Original: He cried in pain after stubbing his toe. (Không dùng "scream")
Rewrite: He __________ sharply after stubbing his toe.
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()