seedless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

seedless nghĩa là (trái cây) không hạt. Học cách phát âm, sử dụng từ seedless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ seedless

seedlessadjective

(trái cây) không hạt

/ˈsiːdlɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ seedless

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "seedless" trong tiếng Anh:

  • ˈsiːd.lɛs

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • ˈsiːd (seed): Phát âm như "seed" (hạt giống).
  • lɛs (less): Phát âm như "less" (ít, không có).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ seedless trong tiếng Anh

Từ "seedless" trong tiếng Anh có nghĩa là "không hạt". Nó dùng để mô tả các loại trái cây, rau củ quả mà không có hạt. Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể:

1. Mô tả trái cây:

  • Seedless grapes: Chùm nho không hạt
  • Seedless watermelon: Dưa lưới không hạt
  • Seedless apples: Táo không hạt (thường là giống Fuji, Gala, Honeycrisp)
  • Seedless mandarin oranges: Cam quýt seedless (còn gọi là cam ngọt, cam sành)

2. Mô tả rau củ:

  • Seedless cucumbers: Dưa chuột không hạt
  • Seedless peppers: Ớt không hạt

3. Sử dụng trong công thức nấu ăn:

  • "I bought seedless watermelon for our picnic." (Tôi mua dưa lưới không hạt cho buổi dã ngoại của chúng ta.)

4. Trong các sản phẩm thực phẩm:

  • Seedless jelly: Mứt không hạt
  • Seedless jam: Mứt không hạt

Cách sử dụng trong câu:

  • "This seedless grape is perfect for snacking." (Chùm nho không hạt này hoàn hảo để nhâm nhi.)
  • "I prefer seedless apples because they're easier to eat." (Tôi thích táo không hạt vì chúng dễ ăn hơn.)

Lưu ý:

  • "Seedless" là một tính từ, thường được đặt trước danh từ để mô tả đặc điểm của nó.
  • Trong tiếng Anh, thường có các từ chỉ giống cây trồng để phân biệt: "seedless grape" (chùm nho không hạt) khác với “grape” (quả nho).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "seedless" không?

Các từ đồng nghĩa với seedless


Bình luận ()