Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
self nghĩa là bản thân mình. Học cách phát âm, sử dụng từ self qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bản thân mình

Từ "self" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một từ nào đó chứa "self" không?
Từ "self" trong tiếng Anh là một dạng rút gọn của "myself," "yourself," "himself," "herself," "itself," và "themselves." Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự chủ động hoặc để tạo thành một đại từ phản thân (reflexive pronoun). Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:
"Self" có thể được dùng như một tính từ để chỉ sự tự thân, bản thân. Ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Ví dụ tổng hợp:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "self" và tôi sẽ giúp bạn viết câu đúng.
To succeed in this role, you need strong __________-management skills.
a) self
b) personal
c) own
d) inner
She blamed __________ for the mistake instead of others.
a) herself
b) her
c) hers
d) she
The seminar focuses on __________-development strategies.
a) career
b) self
c) skill
d) mental
He built the entire website __________, without any help.
a) himself
b) hisself
c) by his own
d) on his own
The team __________ completed the project ahead of schedule.
a) themselves
b) theirselves
c) them
d) they
Original: "He fixed the car without assistance."
Rewrite: __________
Original: "She always takes responsibility for her actions."
Rewrite: __________
Original: "They decorated the room alone."
Rewrite: __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()