self là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

self nghĩa là bản thân mình. Học cách phát âm, sử dụng từ self qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ self

selfnoun

bản thân mình

/sɛlf/
Định nghĩa & cách phát âm từ self

Từ "self" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /self/ (âm tiết nhấn mạnh):

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi "self" là một tính từ hoặc trạng từ.
  • Cách phát âm gần giống như "helf" (như trong từ "shelf").
  • Ví dụ: selfish (xa lánh), selfless (không đòi hỏi), self-made (tự làm giàu).

2. /sef/ (âm tiết nhẹ):

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "self" là một giới từ hoặc một phần của một cụm từ.
  • Đây là cách phát âm gần giống như "sef" (như trong từ "safe").
  • Ví dụ: self-control (tự chủ), self-esteem (tự tin), self-awareness (sự tự nhận thức).

Lưu ý:

  • Khi "self" theo sau một danh từ khác, thường sẽ được nhấn mạnh vào âm tiết của danh từ đó.
  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của các từ này trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) hoặc từ các công cụ dịch thuật trực tuyến.

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một từ nào đó chứa "self" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ self trong tiếng Anh

Từ "self" trong tiếng Anh là một dạng rút gọn của "myself," "yourself," "himself," "herself," "itself," và "themselves." Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự chủ động hoặc để tạo thành một đại từ phản thân (reflexive pronoun). Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns):

  • Myself: Được sử dụng với "I" (tôi). Ví dụ:
    • "I made myself a sandwich." (Tôi tự làm một chiếc bánh sandwich.)
    • "She helped herself to a piece of cake." (Cô ấy tự lấy một miếng bánh.)
  • Yourself: Được sử dụng với "you" (bạn). Ví dụ:
    • "You should try yourself." (Bạn nên thử xem.)
    • "He spoke to himself." (Anh ấy nói với chính mình.)
  • Himself: Được sử dụng với "he" (anh ấy). Ví dụ:
    • "He hurt himself while playing." (Anh ấy bị thương khi chơi.)
  • Herself: Được sử dụng với "she" (cô ấy). Ví dụ:
    • "She helped herself to the last cookie." (Cô ấy lấy chiếc bánh cuối cùng.)
  • Itself: Được sử dụng với "it" (nó). Ví dụ:
    • "The dog licked itself." (Con chó liếm chính nó.)
  • Themselves: Được sử dụng với "they" (họ). Ví dụ:
    • "They decorated themselves for the party." (Họ trang trí bản thân để dự tiệc.)

2. Làm phần bổ nghĩa (As an Adjective):

"Self" có thể được dùng như một tính từ để chỉ sự tự thân, bản thân. Ví dụ:

  • "a self-made man" (một người tự làm giàu)
  • "a self-esteem issue" (vấn đề về sự tự tin)
  • "a self-centered person" (một người ích kỷ)
  • "self-driving car" (xe tự lái)

3. Trong các cụm từ cố định (Fixed Expressions):

  • take care of oneself: tự chăm sóc bản thân
  • look after oneself: tự chăm sóc bản thân
  • be oneself: là chính mình, thể hiện bản thân thật

Lưu ý quan trọng:

  • Khi dùng với "I" và "you," "self" thường không được viết hoa. Ví dụ: "I looked at myself in the mirror."
  • Khi dùng với "he," "she," "it," và "they," "self" thường được viết hoa khi đứng đầu câu hoặc sau một dấu chấm câu. Ví dụ: "Himself he walked away." Hoặc "He hurt himself while playing."
  • Sử dụng "self" cẩn thận: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "self" bằng "oneself" (dạng đầy đủ của đại từ phản thân) mà nghĩa vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, "self" thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường, trong khi "oneself" thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "I cooked dinner myself." (Tôi tự nấu bữa tối.)
  • "You should listen to yourself." (Bạn nên lắng nghe bản thân.)
  • "She’s very proud of herself." (Cô ấy rất tự hào về bản thân.)
  • "The car is self-driving." (Chiếc xe là xe tự lái.)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "self" và tôi sẽ giúp bạn viết câu đúng.

Các từ đồng nghĩa với self

Thành ngữ của từ self

be a shadow/ghost of your former self
to not have the strength, influence, etc. that you used to have
  • When his career ended, he became a shadow of his former self.

Luyện tập với từ vựng self

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She decided to teach __________ how to code instead of hiring a tutor.
  2. The project requires teamwork, but John prefers to work __________.
  3. After the accident, he struggled to regain __________ confidence.
  4. The company promotes a culture of __________-improvement among employees.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To succeed in this role, you need strong __________-management skills.
    a) self
    b) personal
    c) own
    d) inner

  2. She blamed __________ for the mistake instead of others.
    a) herself
    b) her
    c) hers
    d) she

  3. The seminar focuses on __________-development strategies.
    a) career
    b) self
    c) skill
    d) mental

  4. He built the entire website __________, without any help.
    a) himself
    b) hisself
    c) by his own
    d) on his own

  5. The team __________ completed the project ahead of schedule.
    a) themselves
    b) theirselves
    c) them
    d) they

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "He fixed the car without assistance."
    Rewrite: __________

  2. Original: "She always takes responsibility for her actions."
    Rewrite: __________

  3. Original: "They decorated the room alone."
    Rewrite: __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. herself
  2. alone (nhiễu)
  3. his (nhiễu)
  4. self

Bài 2:

  1. a) self / b) personal (đều đúng)
  2. a) herself
  3. b) self
  4. a) himself / d) on his own (đều đúng)
  5. d) they

Bài 3:

  1. He fixed the car himself.
  2. She always holds herself accountable for her actions.
  3. They decorated the room by themselves. (Nếu không dùng "self": They decorated the room without help.)

Bình luận ()